Diễn Đàn Hát Văn Việt Nam
Gìn giữ âm nhạc tâm linh truyền thống

Tướng Người Chết Yểu: Tổng Hợp 10+ Nét Tướng & Dấu Hiệu Nhận Diện Yểu Mệnh Chuẩn Xác

Tháng 7 26, 2026 · Tin tức

Tướng Người Chết Yểu: Tổng Hợp 10+ Nét Tướng & Dấu Hiệu Nhận Diện Yểu Mệnh Chuẩn Xác

Bảng tra cứu bộ số đẹp theo giấc mơ

Số thứ tựTên giấc mơBộ số tương ứng
Đang tải dữ liệu...

Những nét tướng mặt điển hình báo hiệu yểu mệnh bao gồm trán nhỏ/thoáng, lông mày giao nhau tại ấn đường, mắt lộ hung quang hoặc khí sắc ám xám, hàm răng lộn xộn, cằm nhọn thiếu, cùng với dáng người gù lưng, đi đứng xiêu vẹo, thiếu lực. Tướng học cổ truyền xem đây là những dấu hiệu “Hình thần không tương ứng”, phản ánh nguyên khí yếu, hậu vận không bền, tuổi thọ có thể không dài. Bài viết dưới đây tổng hợp chi tiết hơn 10 đặc điểm trên khuôn mặt, thân hình và hành vi để bạn tham khảo, đối chiếu, tránh hiểu lầm một chiều.

Tướng yểu mệnh không chỉ dừng lại ở một nét đơn lẻ mà là sự tập hợp của Dung tướng (nét mặt), Thân tướng (dáng người), Thần tướng (ánh mắt, khí sắc) và Âm tướng (tiếng nói, hành động). Trong phần nội dung chính, chúng ta sẽ lần lượt phân tích ba nhóm đặc điểm trên khuôn mặt: vùng trán – lông mày (chủ Thần, chủ tuổi trẻ, sự nghiệp), vùng mắt – khí sắc (chủ Thần khí, chủ mệnh vận), vùng hàm – miệng – cằm (chủ hậu vận, nguyên khí, tuổi thọ). Đồng thời, bài viết cũng trình bày rõ các dấu hiệu từ thể chất, đi đứng, ngồi nằm và xu hướng sức khỏe thường đi kèm theo tướng yểu, giúp bạn có cái nhìn toàn diện, khách quan theo quan niệm tướng mệnh học truyền thống.

Hiểu rõ các nét tướng này không nhằm mục đích gieo rắc nỗi sợ hay định mệnh, mà là để nhận diện sớm những điểm yếu về thể chất, tinh thần hoặc lối sống cần điều chỉnh. Tướng do tâm sinh, thay đổi tâm thái, dưỡng sinh khoa học, tu tâm dưỡng tính hoàn toàn có thể cải thiện khí sắc, thần thái, từ đó hóa giải một phần yếu tố yểu trong tướng. Mời bạn cùng tìm hiểu chi tiết từng nhóm dấu hiệu dưới đây.

Những nét tướng mặt điển hình báo hiệu yểu mệnh là gì?

Những nét tướng mặt báo hiệu yểu mệnh tập trung ở ba vùng chính: trán nhỏ/thoáng, lông mày giao ấn đường hoặc dài bất thường; mắt lộ hung quang, khí sắc kém, ánh mắt dao động; hàm răng lộn xộn, cằm nhọn/thiếu, tiếng nói thất thanh. Tướng học chia mặt làm tam đình (trán, giữa, cằm) và ngũ quan (mắt, mũi, miệng, tai, lông mày), khi các vị trí này đều 드러现 dấu hiệu suy nhược, thiếu khí, mất cân đối thì mệnh chủ thường bị coi là yểu thọ.

Cụ thể, ở nam giới các nét này thường thể hiện rõ qua Thiên trung (trán) hãm thấp, lông mày giao nhau che ấn đường, khí sắc sallow, tiếng nói lớn mà bay, đi đứng thiếu vững. Ở nữ giới, dấu hiệu thường tập trung vào mắt lộ trắng nhiều (tứ bạch nhãn), hung quang bên trong, cằm nhọn mác, mũi hở tài, hoàn cảnh gia đạo biến động nhiều. Dưới đây là phân tích chi tiết cho từng vùng mặt.

Trán và lông mày có nét nào cho thấy tuổi thọ không dài?

Trán nhỏ, thoáng, hãm thấp (Thiên trung không đầy), lông mày giao nhau ngay tại ấn đường, hoặc lông mày mọc dài bất thường ra sau tuổi 30 là ba nét tướng quan trọng cho thấy tuổi thọ không dài, nguyên khí suy kiệt sớm. Trong tướng học, trán chủ Phúc Đức, chủ não bộ, chủ vận mệnh tuổi trẻ (15-30 tuổi) và sự nghiệp; lông mày gọi là “Bảo Thọ Quan”, chủ tình cảm, anh huynh đệ muội và tuổi trung niên.

Trán nhỏ/thoáng (Thiên trung hãm): Người có trán hẹp, thấp, không đầy đặn, thường thiếu Phúc Đức, não lực kém, sớm gặp thất bại trong sự nghiệp, ít được phụ mẫu che chở, vận mệnh tuổi trẻ nhiều biến động. Nếu trán còn nổi gân xanh rõ rệt, đó là dấu hiệu não huyết áp cao, thần kinh suy nhược, dễ đột quỵ hoặc tử vong sớm do bệnh mạch máu não.

Lông mày giao nhau tại ấn đường (Khấu lông mày): Lông mày hai bên mọc dày, cong xuống, chạm nhau hoặc gần nhau ở giữa trán, che kín ấn đường (khoảng trống giữa hai lông mày). ấn đường là “Quan Lộc Cung”, cũng là nơi khí huyết lưu thông. Lông mày giao ấn đường chặn khí, chủ tính cách nóng nảy, hay lo âu, ít bạn bè, anh em không hòa hợp, trung niên dễ gặp họa, bệnh tật đeo đẳng, tuổi thọ giảm sút.

Lông mày bất thường dài ra sau 30 tuổi: Theo thư cổ “Ma Đầu Tướng”, lông mày quá dài (vượt qua góc mắt) hoặc sau 30 tuổi mọc dài, rậm, xù xì bất thường là dấu hiệu “Thọ Tuyệt”, chỉ người già yếu, bệnh tật nhiều, hoặc tử vong không tại chỗ. Lông mày đại diện cho can khí, quá dài cho thấy can hỏa vượng, khắc tỳ thổ, tiêu hao nguyên khí.

Đôi mắt và khí sắc như thế nào là dấu hiệu yểu mệnh?

Mắt lộ hung quang (ánh mắt sắc lạnh, giật gấu), khí sắc mặt ám xám, sạm đen, không hồng hào, ánh mắt dao động vô định, không tập trung, tròng trắng nhiều (tứ bạch nhãn) là những dấu hiệu yểu mệnh rõ nét nhất ở vùng Thần tướng. Mắt là “Kính Giám Quan”, chủ Thần, chủ gan, chủ mệnh vận tổng thể; khí sắc là biểu hiện bên ngoài của khí huyết nội tạng.

Mắt lộ hung quang: Người có ánh mắt nhìn thẳng, lạnh lùng, đôi khi giật gấu như con mồi, thiếu tình cảm nhân ái. Trong tướng học, đây là “Hung quang nội thị”, chủ tâm tính ác độc, nhiều nghiệp chướng, dễ gặp tai họa, sát hại, hoặc tử vong do nguyên nhân bên ngoài (tai nạn, bạo lực, bệnh tật dữ dội). Đặc biệt ở nữ giới, mắt hung quang thường gắn liền với nghiệp chướng nặng, hậu vận bi kịch.

Tướng Người Chết Yểu: Tổng Hợp 10+ Nét Tướng & Dấu Hiệu Nhận Diện Yểu Mệnh Chuẩn Xác
Tướng Người Chết Yểu: Tổng Hợp 10+ Nét Tướng & Dấu Hiệu Nhận Diện Yểu Mệnh Chuẩn Xác

Khí sắc kém, ám xám: Mặt thường xuyên màu xám, sạm, vàng phế, thiếu máu, không có vẻ hồng hào, sáng mịn. Khí sắc chủ Phổi và Tỳ vị. Khí sắc xám đen표 hiện Thận khí hư, Tỳ vị yếu, huyết không dưỡng mặt. Người này thường cơ thể yếu ớt, bệnh tật liên miên, nguyên khí tiêu hao nhanh, tuổi thọ khó cao.

Ánh mắt dao động, tròng trắng nhiều (Tứ bạch nhãn): Mắt không nhìn chằm chằm vào một điểm, ánh mắt lướt qua lướt lại, sợ ánh sáng, tròng trắng bao quanh tròng đen (trên, dưới, trái, phải). Tứ bạch nhãn chủ “Thần khiếu không toàn”, tâm thần bất an, dễ bị ma quỷ quấy rối (theo quan niệm cổ), thực chất là dấu hiệu thần kinh suy nhược, stress mãn tính, huyết áp cao, rất dễ đột tử hoặc tự tử.

Cấu trúc hàm, miệng, cằm và tiếng nói phản ánh yểu mệnh thế nào?

Hàm răng lộn xộn, cằm nhọn/thiếu (Địa điền hãm), miệng há thường xuyên, tiếng nói thất thanh, ồ ồ re ré hoặc khàn khàn, yếu ớt là nhóm dấu hiệu ở hạ quản (cằm, miệng, hàm) báo hiệu hậu vận không tốt, nguyên khí kém, tuổi thọ ngắn. Hạ quản chủ hậu vận (55 tuổi trở đi), chủ dạ dày, ruột, sinh殖, thận – nơi chứa tinh khí gốc.

Hàm răng lộn xộn, răng khểnh, răng mọc chệch: Răng là “dư của cốt”, chủ Thận khí. Răng lộn xộn, không khép kín, khểnh lớn cho thấy Thận tinh bất túc, xương cốt yếu, ăn uống kém tiêu hóa, dinh dưỡng hấp thu kém. Người này tuổi già thường đau nhức xương khớp, rụng răng sớm, suy giảm thể chất nhanh, khó sống lâu.

Cằm nhọn, nhỏ, hõm (Địa điền hãm): Cằm đại diện cho Địa điền, chủ hậu vận, bất động sản, con cái, tuổi già. Cằm nhọn như mác, hoặc hõm sâu vào trong (thiếu cằm) chủ vận cuối đời khổ đau, ít tài sản, con cái không sum vầy, một mình cô độc, dễ tử vong ở nơi khách quan hoặc bệnh viện, không được an táng tốt.

Tiếng nói thất thanh, ồ ồ re ré hoặc khàn yếu: “Thanh là Phế chi bản”, tiếng nói đại diện cho Phổi khí và Thận khí. Tiếng nói lớn mà bay, ồ ồ, thiếu nội lực cho thấy Phổi khí hư, không thể cai Thận, Thận khí thoát ra ngoài. Tiếng khàn khàn, yếu ớt, nói không thành câu cho thấy Thận tinh cạn kiệt, tử vong sớm do suy tạng.

Dấu hiệu từ dáng người, đi đứng và hành động cho thấy người yểu mệnh?

Dáng người gù lưng, đi đứng xiêu vẹo, thiếu vững chắc, bước chân lê thê, ngồi lưng gục, chân không có gân cốt (bàn chân mềm, không nắm chắc đất) là những dấu hiệu “Thân tướng” báo hiệu yểu mệnh. Tướng học có câu: “Hình thần tương ứng”, hình thể là nơi chứa đựng thần khí. Thân hình suy nhược, động tác lười biếng, thiếu lực phản ánh nội tạng hư yếu, khí huyết không thông, thần không chủ được hình.

Nhóm dấu hiệu này bổ sung cho Dung tướng (nét mặt). Một người có mặt hiền lành nhưng đi đứng gù lưng, bước chân lê thê, ngồi lưng cong cũng vẫn mang tướng yểu. Ngược lại, người có nét mặt hơi xấu nhưng dáng người thẳng, đi vững, mắt sáng, tiếng hùng vẫn có tướng thọ. Dưới đây là chi tiết các động tác và trạng thái thể chất cụ thể.

Hành động đi, đứng, ngồi nào là báo hiệu tử vong sớm?

Đi lưng gù, bước chân lê thê, thiếu lực, không nắm chắc đất, đứng không vững, hay lay lắt, ngồi lưng cong, gù, đầu gối khép không chặt, tay chân run rẩy, thể trạng gầy gò kém cốt cách là những hành động báo hiệu tử vong sớm. Đây là biểu hiện của “Tứ chi không được huyết dưỡng”, “Can chủ kinh, Thận chủ cốt” mà Can Thận hư yếu.

Đi lưng gù, bước chân lê thê: Lưng là nơi hành Dương mạch (Đốc mạch), gù lưng nghĩa là Dương khí không поднять được, Đốc mạch bị chèn ép. Bước chân lê thê, không nhấc gót chân cao, bàn chân không nắm chắc sàn nhà (chân không có gân cốt) cho thấy Thận khí hư, cốt tủy không đầy, cơ bắp suy nhược. Người này rất dễ gãy xương hông khi già, đột tử do ngã.

Tướng Người Chết Yểu: Tổng Hợp 10+ Nét Tướng & Dấu Hiệu Nhận Diện Yểu Mệnh Chuẩn Xác
Tướng Người Chết Yểu: Tổng Hợp 10+ Nét Tướng & Dấu Hiệu Nhận Diện Yểu Mệnh Chuẩn Xác

Ngồi lưng gục, đầu gối khép không chặt: Ngồi là tư thế dưỡng khí. Ngồi lưng gục chèn ép ngực bụng, Phổi Tỳ không thông. Đầu gối khép không chặt (hai gối tách ra rộng) là “Thận khí không cố”, tinh khí lậu ra ngoài. Theo y học cổ truyền, nam giới ngồi khép gối giữ tinh, nữ giới ngồi khép gối giữ huyết. Mở gối thường xuyên là hao tổn nguyên khí nhanh.

Thể trạng gầy gò, kém cốt cách, da nhăn nheo sớm: “Cốt cách” là khung xương to lớn, chắc chắn. Người gầy gò mà da nhăn nheo, xương khô, không có độ đàn hồi cho thấy “Tinh huyết lưỡng hư”, Thận tinh không sinh tủy, tủy không nuôi cốt. Đây là thể chất yểu mệnh điển hình, tuổi thọ thường không vượt quá trung niên nếu không tu dưỡng.

Tình trạng sức khỏe thường kèm theo tướng yểu mệnh (hô hấp, cơ bắp)?

Người mang tướng yểu mệnh thường có xu hướng mắc các bệnh lý về đường hô hấp (viêm phế quản mãn, hen suyễn, phổi tắc nghẽn mạn tính), cơ bắp suy yếu (thoái hóa cơ, suy dinh dưỡng), thiếu máu (huyết hư), tim mạch yếu. Lưu ý quan trọng: Đây là tương quan trong quan niệm dân gian/tướng học dựa trên quan sát hình thể – thần khí, không phải chẩn đoán y khoa chính xác.

Hệ hô hấp yếu (Phổi khí hư): Phổi chủ Khí, chủ da lông, khai khiếu tại mũi. Người trán nhỏ, mũi hở, khí sắc trắng bệh, tiếng nói yếu thường Phổi khí hư. Dễ cảm lạnh, ho kéo dài, viêm phế quản, hen suyễn, phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Phổi khí hư không sinh được Thận khí (Kim sinh Thủy), dẫn đến suy giảm toàn thân.

Cơ bắp suy yếu, thoái hóa (Tỳ vị không vận hóa): Tỳ chủ cơ bắp, chủ vận hóa. Người hàm răng lộn xộn, miệng há, ăn kém, da nhăn, cơ bắp teo, đi lại khó khăn thường Tỳ vị hư yếu. Tỳ vị không sinh được Khí Huyết dưỡng cơ, cơ bắp teo giảm, sức lực kém, dễ ngã gãy xương khi già.

Thiếu máu, huyết hư, tim mạch yếu: Mắt nhạt, môi nhợt, móng tay trắng, da xám, tim đập nhanh, chóng mặt. Trong tướng học, mắt chủ Gan, Gan藏 huyết. Mắt không sáng, tròng trắng nhiều cho thấy Gan huyết hư. Tim chủ mạch, chủ Thần. Tâm thần bất an (ánh mắt dao động), tim đập loạn nhịp là Thần không có nơi trú, tiền cảnh đột tử.

Đây là phần 1 của bài viết. Phần tiếp theo sẽ phân tích sự khác biệt giữa nét tướng yểu mệnh ở nam giới và nữ giới, cùng các nguyên lý nhìn tướng định Thọ/Yểu và lưu ý quan trọng khi tham khảo.

Có khác biệt nào giữa nét tướng yểu mệnh ở nam giới và nữ giới?

Trong tướng học truyền thống, việc phân biệt tướng yểu mệnh giữa nam giới và nữ giới không chỉ dừng lại ở việc quan sát hình dáng mặt mày, mà căn cứ vào nền tảng Âm Dương, Ngũ Hành và lý thuyết “Nam Dương Nữ Âm”. Nam giới chủ Dương, chủ động, chủ’extérieur (ngoại), nên tướng yểu thường thể hiện rõ nét qua Hình (Hình thể), Khí (Khí sắc), Thần (Thần thái) và Động (Hành động) – tức là Thiên trung, Lông mày, Khí sắc, Hành động. Nữ giới chủ Âm, chủ tĩnh, chủ nội (nội), nên tướng yểu thường thể hiện sâu sắc hơn qua Thần (Thần thái – qua Đôi mắt), Nghiệp (Nghiệp chướng – qua Hậu vận/Gia đạo) – tức là Mắt (Hung quang), Nghiệp chướng, Hậu vận bi kịch.

Đặc điểm “7 nét tướng” và “6 dấu hiệu” nhận diện đàn ông yểu mệnh?

Trong các kinh thư tướng học cổ truyền như Ma Đầu Tướng, Thọ Tử Kinh và các bản dịch chú giải hiện đại (như các tài liệu tham khảo từ Tuviglobal), tướng yểu mệnh ở nam giới thường được tổng kết thành “7 nét tướng” trên diện mạo tĩnh và “6 dấu hiệu” thể hiện qua khí chất, hành động, âm thanh và thể chất. Nam giới chủ Dương, khí huyết tráng kiện là bản, nên khi tướng yểu hiện diện, các dấu hiệu về Hình (Hình thể), Khí (Khí sắc), Thần (Thần thái), Động (Hành động) đều biểu hiện rõ rệt, dễ quan sát bằng quan sát trực quan.

1. Thiên trung thấp hãm, hẹp hơi, thiếu chướng満

Tướng Người Chết Yểu: Tổng Hợp 10+ Nét Tướng & Dấu Hiệu Nhận Diện Yểu Mệnh Chuẩn Xác
Tướng Người Chết Yểu: Tổng Hợp 10+ Nét Tướng & Dấu Hiệu Nhận Diện Yểu Mệnh Chuẩn Xác

Thiên trung (Khuynh Đô) nằm giữa hai vú, chính là “Phủ Khí hải”, chủ Phế, Vị và khí huyết của cả thân thể. Ở nam giới, Thiên trung cao, đầy, chướng, da da dày, da mịn, màu hồng hào là tướng Quý Thọ, chủ phú quý, trăm bệnh không xâm. Ngược lại, Thiên trung thấp hãm, hẹp hơi, xương xương khô khô, da xám xịt, xương ườn lồi lõm là nét tướng yểu mệnh điển hình nhất ở nam giới. Người này thường sinh ra khí huyết không đủ, Phế Vị hư nhược, trưởng thành dễ mắc bệnh phổi, dạ dày, trung niên suy nhược cơ thể, tuổi thọ không cao.

2. Lông mày giao ấn đường (Giao ấn đường), ngắn, thưa, loạn

Lông mày chủ Tướng Quan Lộc, chủ can, chủ huyết, chủ tuổi thọ trung niên (30-50 tuổi). Nam giới lông mày đẹp phải dày, dài, mềm, mọc thẳng vào鬓 (bìn), hai bên cân đối, không giao nhau ở giữa. Lông mày giao ấn đường (hai đầu mày giao nhau ở ấn đường, che khuất ấn đường) là đại hung tướng, chủ tính tình hẹp hòi, đa nghi, trung niên gặp họa ngục tai họa,牢狱之灾 (tai tù tội), tuân thủ không được. Lông mày ngắn, thưa, loạn, màu khô vàng chủ Can huyết không túc, tính tình nóng nảy, thiếu kiên nhẫn, trung niên dễ mắc bệnh gan, 담, thần kinh, tuổi thọ khó trường cửu.

3. Khí sắc kém, da xám xịt, khô khan, thiếu thần thái

Khí sắc (Thần Khí) là sự phản ánh bên ngoài của tinh khí thần nội tại. Nam giới chủ Dương, khí sắc phải “Xuân phong mạn diện” (màu hồng hào, sáng mịn, có độ ẩm). Khí sắc kém: mặt xám xịt, sạm đen, khô sần, vàng phỉ, xanh xao, hoặc trắng bệh như giấy đều là tướng yểu. Mặt xám đen chủ Thận thủy khắc Tâm hỏa, bệnh tim mạch, thận, huyết áp. Mặt vàng phỉ chủ Tỳ Vị hư hàn, huyết không dưỡng cơ. Mặt trắng bệh chủ khí huyết lưỡng hư, dương khí suy kiệt. Người này thường hay ốm đau, mệt mỏi, thần thái u ám, thiếu sinh cơ.

4. Lòng trắng mắt nhiều (Bạch nhãn lộ), mắt không thần, hung quang nội uẩn

Mắt là tinh hoa của tinh khí thần, chủ Tâm (Thần), Can (Huyết), Tỳ (Cơ). Nam tử mắt đẹp phải “Đen trắng phân rõ, ánh mắt như điện, thần thái nội liễm”. Lòng trắng mắt nhiều (Bạch nhãn lộ), nhìn chòng chênh, tròng trắng không phân rõ ranh giới, ánh mắt lướt lướt, không dám nhìn thẳng, hoặc ánh mắt hung hăng, lạnh lùng, lóe lên hung quang (Sát khí) đều là tướng yểu. Bạch nhãn lộ chủ Phế khí suy, Tâm hỏa vượng, huyết không dưỡng can, thần không nội thủ. Người này tâm thần bất an, hay mất ngủ, mộng nhiều, trung niên dễ đột tử, tai nạn máu, tai nạn giao thông.

5. Tiếng nói thất thanh, khàn khàn, yếu ớt, lắp bắp, nói lái

Thanh âm là thanh âm của Phế (Chủ Khí) và Thận (Chủ Tinh). Nam tử thanh âm phải “Hồng chung đại lãi” (trầm ấm, vang xa, có lực). Tiếng nói thất thanh: khàn khàn, yếu ớt như người ốm, hắng liên tục, nói lắp bắp, nói lái, giọng cao vọt (Dương kiệt), giọng khàn khàn khàn khàn (Âm hư hỏa vượng). Người nói tiếng khàn khàn, yếu ớt chủ Phế khí hư, Thận khí không hàn, tử cung khí tuyệt. Người nói lắp bắp, lái lòa chủ Tâm thần không chủ, Tỳ không chủ tư, trung niên dễ đột tử, liệt nửa người.

6. Đi đứng xiêu vẹo, bước chân nặng nề, không vững, người gù lưng

Hành động phản ánh Can chủ kinh, Thận chủ cốt, Tỳ chủ cơ. Nam tử đi đứng phải “Long hành hổ bước” (vững vàng, uy nghi, bước đều, người thẳng). Đi đứng xiêu vẹo, vai gù, lưng cong, bước chân nặng nề, kéo kè, chân không nhấc cao, hay đạp vót, người lắc lư, đứng không yên là tướng yểu. Chủ Can huyết không dưỡng kinh, Thận hư cốt yếu, Tỳ hư cơ nhược. Trung niên dễ loãng xương, thoái hóa đốt sống, trung phong, liệt nửa người, đi lại khó khăn, tuổi thọ không cao.

7. Bệnh tật vặt, ốm đau liên miên, dược石 không chữa

Đây là dấu hiệu thể chất rõ rệt nhất. Người tướng yểu thường “Bệnh vặt không rời người”, nhỏ dâu đau dâu, cảm lạnh lâu khỏi, đau nhức xương khớp, tiêu hóa kém, tim đập nhanh, mất ngủ, mệt mỏi mãn tính. Đi khám bệnh viện thường không ra bệnh lý rõ rệt (huyết học, sinh hóa bình thường) nhưng cảm giác chủ quan rất kém (Y học gọi là trạng thái dưới lâm床), hoặc bệnh lý mạn tính khó điều trị (huyết áp, tiểu đường, gan, thận, phổi). Điều này phản ánh Tinh Khí Thần ba bửu đã hao tổn quá mức, mệnh cơ sắp tận.

Tướng Người Chết Yểu: Tổng Hợp 10+ Nét Tướng & Dấu Hiệu Nhận Diện Yểu Mệnh Chuẩn Xác
Tướng Người Chết Yểu: Tổng Hợp 10+ Nét Tướng & Dấu Hiệu Nhận Diện Yểu Mệnh Chuẩn Xác

“4 nét tướng mặt” và dấu hiệu báo hiệu phụ nữ yểu mệnh, hậu vận bi kịch?

Khác với nam giới chủ Hình – Khí – Động, nữ giới chủ Thần – Tâm – Nghiệp. Trong tướng học nữ giới (Tham khảo Nữ Tướng, Thọ Tử Kinh chú giải nữ tử), tướng yểu mệnh thường không chỉ hiện diện ở nét mặt tĩnh mà thể hiện sâu sắc qua Thần thái (Đôi mắt – Cửa sổ tâm hồn), Cấu trúc mặt (Hình dáng – Mệnh cách), Khí sắc (Huyết khí – Sinh sản) và Hậu vận (Gia đạo – Phúc đức). Phụ nữ mang thai, sinh nở, nuôi con, huyết khí dễ hao tổn, nên tướng yểu ở nữ giới thường gắn liền với Huyết hư, Can uất, Tâm thần bất an, Gia đạo không yên.

1. Mắt lộ hung quang (Nghiệp chướng hiện tiền), ánh mắt lạnh lùng, dao động, thiếu thần

Đây là nét tướng quan trọng nhất, quyết định “Thọ” hay “Yểu” ở nữ giới. Mắt chủ Tâm (Thần), Can (Huyết). Phụ nữ mắt đẹp phải “Thuỷ thanh cắt đen trắng, ánh mắt nhu hòa, dịu dàng, có thần”. Mắt lộ hung quang: ánh mắt lạnh lẽo, sắc bén như dao, nhìn chòng chênh, hay nhìn tròng trắng (Bạch nhãn lộ), ánh mắt dao động không định, nhìn người không dám nhìn thẳng, hoặc mắt trũng, mí mắt sưng thâm, quầng thâm nặng nề.
Ý nghĩa tướng học: Tâm hỏa vượng, Can huyết khô, Thần không nội thủ, nghiệp chướng sâu nặng (Nợ kiếp, nợ tình, oán khí). Phụ nữ này thường tâm tính cay độc, đa nghi, ghen tuông, hay cáu kỉnh, hoặc tâm thần trầm uất, trầm cảm, mất ngủ trầm trọng. Hậu vận thường gặp chồng con không yên, ly hương, con cái nghịch ngang, độc thân khổ đau, bệnh tật 침 kìm (xâm nhập) thân thể (ung thư vú, tử cung, buồng trứng, tim mạch).

2. Cằm nhọn, hở, thiếu (Thổ không sanh Kim), má hóp, gò má thấp

Cằm (Địa Cách) chủ hậu vận (55 tuổi trở đi), chủ con cái, chủ tài sản, chủ Thổ (Tỳ Vị). Phụ nữ cằm đẹp phải “Tròn đầy, phương chính, cópear vortex (Lô đào), da mịn”. Cằm nhọn như chuột (Sảo cằm), cằm hở (h lõm giữa), cằm ngắn, cằm xé, cằm lệch, má hóp, gò má thấp xương là tướng “Thổ không sanh Kim, Kim thủy không sanh Mộc”, chủ hậu vận bi kịch.
Hậu vận: Lớn tuổi cô đơn, con cái không sum vầy, tài sản hao tổn, bệnh tật đeo đẳng (xương khớp, tiêu hóa, tim mạch), phải làm việc vất vả đến già, không được hưởng phúc. Nếu cằm nhọn mà má hóp, trán nhỏ nữa thì là tướng “Kim Thổ tương khắc”, đời đường vất vả, trung niên ly hôn, già yếu khổ đau.

3. Mũi hở, mũi thấp, đầu mũi nhọn, cánh mũi mỏng, không có chuẩn đầu

Mũi (Thổ Tử) chủ Tài Lộc, chủ Phụ (Chồng), chủ Sinh sản (Phụ nữ), chủ Tỳ Vị (Khí huyết). Phụ nữ mũi đẹp phải “Cao thẳng, đầu mũi tròn đầy, cánh mũi bế kín, chuẩn đầu to, màu hồng hào”. Mũi hở (cánh mũi mỏng, nghiêng ra ngoài, nhìn thấy lỗ mũi), mũi thấp phẹt, đầu mũi nhọn, mũi gãy, mũi xương, mũi màu xám đen, mũi đỏ (Hồng tuyết).
Ý nghĩa: Tài loc không giữ được (Tài lai tài đi), Tỳ Vị hư hàn (tiêu hóa kém, huyết không sinh), Phụ tinh khắc (Khó tìm chồng tốt, chồng yếu đuối, bệnh tật, ly hôn, tử oan). Phụ nữ mũi hở thường lao động vất vả, tiền tài lướt qua tay, sinh sản khó khăn (vô sinh, sẩy thai, sinh non), trung niên bệnh phổi, dạ dày, da liễu.

4. Trán nhỏ, hẹp, thấp, lõm, nếp nhăn sớm, ấn đường hẹp, hõm

Trán (Thiên Tíng) chủ Tiền vận (sơ vận), cha mẹ, sự nghiệp, trí tuệ, Phổ (Tâm). Phụ nữ trán đẹp phải “Cao, rộng, tròn đầy, sáng mịn, ấn đường rõ ràng, cao”. Trán nhỏ, hẹp, thấp, lõm giữa, ấn đường hẹp/hõm, nếp nhăn sớm (trán nhăn ngang, nhăn chữ V ở ấn đường), trán xám đen, lông mày che trán.
Ý nghĩa: Sơ vận không thông, cha mẹ ít phúc, học hành sự nghiệp nhiều chông gai, trí tuệ bình thường, tâm tính hẹp hòi, lo âu nhiều. Kết hợp với cằm nhọn, mũi hở tạo thành “Tam đình không thành” (Trán – Mũi – Cằm đều xấu) -> Đời một đường khổ đau, tiền trung hậu vận đều không yên ổn, bệnh tật đeo đẳng, tử vong sớm (trung niên đột tử, ung thư, tim mạch).

Dấu hiệu bổ sung: Hậu vận bi kịch – Gia đạo biến động, Thân thế cô đơn

Đặc thù nữ tử tướng yểu không chỉ ở mặt mà ở “Hậu vận bi kịch”. Tướng học cho rằng “Tướng do tâm sinh, tâm do nghiệp tạo”. Phụ nữ mang tướng yểu thường gặp các biến cố: Sớm mất cha mẹ, ly hương xa xứ, kết hôn không được tự do, chồng ngoại tình/ly hôn/sớm mất, con cái đau ố/nghịch ngang/vô sinh, tai nạn tai họa liên tiếp, tài sản bị lừa đảo/hoả hoạn, già yếu một mình, bệnh tật chìm nghỉm, tử vong trong cô đơn. Đây là phản ánh của “Nghiệp chướng hiện tiền” (Mắt lộ hung quang) và “Thổ không sanh Kim, Thủy hỏa bất giao” (Cấu trúc mặt xấu).

Nguyên lý nhìn tướng định Thọ/Yểu và những lưu ý quan trọng khi tham khảo?

Tướng Người Chết Yểu: Tổng Hợp 10+ Nét Tướng & Dấu Hiệu Nhận Diện Yểu Mệnh Chuẩn Xác
Tướng Người Chết Yểu: Tổng Hợp 10+ Nét Tướng & Dấu Hiệu Nhận Diện Yểu Mệnh Chuẩn Xác

Tướng học (Tướng Mệnh Học) là một bộ môn kinh nghiệm tích lũy hàng ngàn năm của người xưa, dựa trên quan sát tương quan giữa Hình (Hình thể – Xương, Da, Cơ, Mạch), Khí (Khí sắc – Màu da, Độ ẩm, Nhiệt độ), Thần (Thần thái – Ánh mắt, Tinh thần, Ý thức), Động (Hành động – Đi, đứng, ngồi, nói, động tác)Mệnh (Sinh mệnh – Tuổi thọ, Phúc họa, Nghiệp lực). Nguyên lý cốt lõi là “Tướng do Tâm sinh, Tâm do Nghiệp tạo, Nghiệp do Tâm tác”. Tướng Thọ và Tướng Yểu là hai cực đối lập của Hình – Khí – Thần – Động, phản ánh trạng thái Tinh – Khí – Thần của cơ thể và nghiệp lực quá khứ/hiện tại.

Tướng Thọ và Tướng Yểu khác nhau như thế nào ở mức độ gốc rễ?

Hiểu rõ sự đối lập này giúp người đọc tự đối chiếu, an tâm hoặc định hướng tu dưỡng, thay vì hoang mang trước những nét tướng xấu.

Tiêu chíTướng Thọ (Tướng Phúc – Trường Sinh)Tướng Yểu (Tướng Khó – Tử Thọ)
Trán (Thiên Tíng)Cao, rộng, tròn đầy, sáng mịn, ấn đường cao rõ, lông mày không che trán. Chủ sơ vận thông达, cha mẹ phúc hậu, trí tuệ cao.Thấp, hẹp, lõm, xám đen, nếp nhăn sớm, ấn đường hẹp/hõm, lông mày che trán. Chủ sơ vận bế tắc, ít phúc, lo âu.
Lông mày (Bảo Thọ Quan)Dày, dài, mềm, mọc thẳng vào鬓 (bìn), hai bên cân đối, màu đen mượt, không giao ấn đường. Chủ tình tốt, trung niên phúc thọ, huynh đệ hòa thuận.Thưa, ngắn, khô, loạn, giao ấn đường, ngược mày, màu vàng/đỏ/sफेद, che trán. Chủ tính 급, trung niên họa, huynh đệ không hợp.
Mắt (Giám Giám Quan)Đen trắng phân rõ, ánh mắt sáng như sao, thần thái nội liễm, nhìn thẳng, có thần, mí mắt hồng hào. Chủ tâm thần an định, gan huyết túc, tuổi thọ cao.Bạch nhãn lộ, tròng trắng không phân rõ, ánh mắt lướt/lạnh/hung, mí mắt thâm/sưng, nhìn chòng chênh. Chủ tâm thần bất an, can huyết khô, bệnh tật, yểu mệnh.
Mũi (Thổ Tử Quan)Cao thẳng, đầu mũi tròn đầy, cánh mũi bế kín, chuẩn đầu to, màu hồng hào, sáng mịn. Chủ tài lộc hậu, tỳ vị tốt, phụng sự sung túc.Thấp, hở, gãy, nhọn, xương, màu xám/đen/đỏ, mũi khô sần. Chủ tài không nhập kho, tỳ vị hư, phụng sự khắc, sinh sản khó.
Miệng – Răng (Thương Quan)Miệng vuông, môi hồng mỏng, răng đều, trắng, chắc, khép kín, miệng cười có hòm đào. Chủ ngôn ngữ có tín, tiêu hóa tốt, con cái hiếu thảo.Miệng xệch, môi thâm/nhợt, răng lộn xộn/vàng/rụng sớm, miệng hở, miệng lớn không khép. Chủ ngôn từ thất thiệt, tiêu hóa kém, con cái nghịch.
Cằm (Địa Cách)Tròn, đầy, phương chính, có lô đào, da mịn, không nhọn, không hở. Chủ hậu vận an nhàn, con cái sum vầy, già được hưởng phúc.Nhọn, hở, ngắn, xé, lệch, gù, xương lồi. Chủ hậu vận khổ, con cái không yên, già cô đơn, bệnh tật.
Khí sắc (Thần Khí)Màu da hồng hào, sáng mịn, có độ ẩm, “Xuân phong mãn diện”, thay đổi theo giờ, theo mùa (Sinh khí).Màu da xám, đen, vàng, trắng bệh, khô sần, tĩnh tại không biến hóa (Tử khí, Bệnh khí, Oán khí).
Thần thái (Thần Minh)Tinh thần sảng khoái, ánh mắt có thần, nói chuyện có logic, đi đứng vững vàng, ứng biến nhanh. Thần hoàn (Thần an tại tâm).Tinh thần u ám, mệt mỏi, ánh mắt lax, nói lắp bắp, đi đứng lảo đảo, hay quên, hay sợ. Thần tán (Thần không chủ được).
Xương – Hình (Cốt Cách)Xương giấu da mỡ (da dày mỡ mỏng bao xương), xương không lồi lõm lộ rõ, người cân đối, da mịn. Cốt thanh cách chính.Xương khô, da mỏng bọc xương, xương lồi lõm rõ rệt (lộ cốt), người gầy gò hoặc béo phì bất thường. Cốt tạp cách thấp.
Âm thanh (Thanh Âm)Trầm ấm, vang xa, rõ ràng, có lực, nói chậm rãi có trọng lượng. Phế khí thịnh, Thận khí cố.Khàn, yếu, cao vọt, lắp bắp, nói nhanh vội, hay hắng, hay khóc. Phế hư, Thận hư, Tâm loạn.
Hành động (Động Tác)Đi đứng vững vàng, bước đều, người thẳng, ngồi yên, nằm như cung. Can huyết dưỡng kinh, Thận cốt cường.Đi lảo đảo, bước nặng, người gù, ngồi không yên, nằm không ngon, hay run rẩy. Can huyết khô, Thận hư, Tỳ yếu.

Tóm lại: Tướng Thọ là biểu hiện của Tinh Túc, Khí Thịnh, Thần Hoàn, Hình Chỉnh, Cốt Thanh – ba bửu Tinh-Khí-Thần hài hòa, Ngũ Tạng Lục Phủ cân bằng, Nghiệp lực nhẹ, Phúc đức dày. Tướng Yểu là biểu hiện của Tinh Khô, Khí Suy, Thần Tán, Hình Tàn, Cốt Tạp – ba bửu hao tổn, Tạng Phủ suy kiệt, Nghiệp chướng nặng, Phúc báo cạn.

Có thể hóa giải tướng yểu mệnh bằng Phong Thủy, Tu tâm hay Y học không?

Câu trả lời là CÓ, hoàn toàn có thể cải thiện, hóa giải, thậm chí chuyển hóa tướng yểu thành tướng phúc, nhưng cần hiểu đúng cơ chế “Tướng do Tâm sinh”.

  1. Tu tâm dưỡng tính (Nguyên nhân gốc rễ – Quan trọng nhất):

    • Tướng học nói: “Tâm thiện tướng thiện, tâm ác tướng ác. Tâm an tướng an, tâm lo tướng lo.”
    • Người tướng yểu thường mang nghiệp chướng nặng (Tham, Sân, Si, Mạn, Hoài, Nghịch…). Tu tập Tâm học (Thiền, niệm Phật, tuân thủ Ngũ giới, Thập thiện nghiệp), biến đổi tâm tư từ ác sang thiện, từ lo âu sang an lạc, từ tham lam sang bố thí.
    • Khi Tâm biến -> Khí biến -> Tướng biến. Người hay giận (gan hỏa) mặt đỏ, mày vây, hung quang. Khi tu tập nhẫn nhục, tâm an tịnh, gan hỏa bình, mặt hồng hào, mày thư, mắt từ bi. Đây là cách hóa giải triệt để nhất, thay đổi mệnh vận từ gốc rễ (Nghiệp lực).
  2. Chỉnh sửa Phong Thủy (Nguyên nhân phụ trợ – Môi trường):

    • Phong Thủy là “Mệnh, Vận, Phong Thủy, Tích Âm Đọc Thư”. Môi trường sống ảnh hưởng đến Khí trường, từ đó ảnh hưởng đến Khí huyết, Tinh thần của người ở.
    • Người tướng yểu (Thổ hư, Thủy kém, Hỏa vượng…) cần điều chỉnh: Nhà ở (Chọn hướng nhà hợp mệnh, tránh sát khí như T-reflect, nhọn, góc, đường chọi; bố trí Phòng ngủ, Bếp, Thờ phù hợp Ngũ Hành), Mộ phần (Tử yết sinh thai, chọn địa mạch tốt cho tổ tiên để che chở con cháu).
    • Phong Thủy tốt giúp bổ sung khí thế thiếu hụt (Ví dụ: Trán thấp -> Ngủ đầu hướng Thổ phương; Mũi hở -> Bố trí nước trước cửa; Cằm nhọn -> Nâng đệm phòng ngủ). Tuy nhiên, Phong Thủy chỉ hỗ trợ, không thay thế được Tu tâm.
  3. Y học hiện đại & Dưỡng sinh (Cơ sở vật chất – Thân xác):

    • Tướng yểu thường đi kèm Thể chất yếu, Tạng phủ hư hỏng, Tinh Khí Thần hao tổn. Y học hiện đại (Y học cổ truyền & Y học hiện đại) là công cụ trực tiếp “sửa chữa” xác thịt.
    • Khám bệnh định kỳ, điều trị dứt điểm các bệnh lý mạn tính (Huyết áp, tiểu đường, gan, thận, tim, ung thư…).
    • Dưỡng sinh: Ăn uống khoa học (Tịnh độ, đúng giờ, hợp thể chất), Ngủ trước 23h (Dưỡng huyết dưỡng can), Tập thể dục nhẹ nhàng (Thiền, Yoga, Thái Cực, Bát Đoạn Cẩm – hành khí huyết), Tránh lạm dụng kích thích (Rượu, bia, thuốc lá, cà phê nồng).
    • Kết hợp Đông – Tây y: Bổ sung Tinh (Tinh dịch), Khí (Khí huyết), Thần (Chức năng thần kinh, nội tiết) bằng thuốc Bắc, thực phẩm chức năng, vitamin, khoáng chất.

Tổng kết: Tướng yểu không phải số mệnh bất biến. Nó là “Bản báo cáo sức khỏe thể – tâm – nghiệp” tại thời điểm quan sát. Tu tâm (Sửa nghiệp) + Chỉnh Phong Thủy (Sửa môi trường) + Dưỡng Sinh/Y học (Sửa thân) = Thay đổi Tinh Khí Thần -> Thay đổi Tướng -> Thay đổi Mệnh. Nhiều trường hợp tướng yểu (trán thấp, cằm nhọn, mắt hung) sau 3-5 năm tu tập chăm chỉ, mặt trở nên hồng hào, trán đầy, cằm tròn, mắt từ bi, tuổi thọ gia tăng, hậu vận chuyển vượng.

Sai lầm thường gặp khi tự soi tướng yểu mệnh tại nhà?

Việc tự soi tướng tại nhà qua gương hoặc ảnh chụp rất dễ dẫn đến hoang mang, tự gieo rắc nỗi sợ, hiểu lầm tử thi do mắc các sai lầm sau:

  1. Nhìn một nét duy nhất (Độc nhất) mà kết luận yểu mệnh:

    • Ví dụ: “Trán nhỏ -> Yểu mệnh”, “Cằm nhọn -> Yểu mệnh”, “Mắt nhỏ -> Yểu mệnh”.
    • Sai lầm: Tướng học nhìn Tổng thể (Toàn cục). Một nét xấu có thể được hóa giải bởi nhiều nét đẹp khác (Ví dụ: Trán nhỏ nhưng mũi cao, cằm đầy, mắt sáng, khí sắc hồng -> Vẫn phúc thọ). “Một đẹp che trăm xấu, một xấu phá trăm đẹp” nhưng phải xem cấu trúc Tổng thể (Thần – Khí – Hình – Động).
  2. Bỏ qua ba yếu tố cốt lõi: Thần – Khí – Hình (Chỉ nhìn Hình – Xương da):

    • Nhiều người chỉ so sánh xương cằm, độ cao mũi, độ rộng trán theo hình vẽ sách cổ.
    • Sai lầm: Thần (Thần thái, ánh mắt) là chủ, Khí (Khí sắc) là phó, Hình (Nét mặt) là tỳ. Người trán nhỏ, cằm nhọn nhưng Thần hoàn khí túc, mắt sáng, hồng hào, đi đứng vững -> Vẫn là tướng Thọ. Ngược lại, người nét mặt chuẩn “Thọ tú” nhưng mặt xám, mắt lax, đi lảo đảo -> Tướng Yểu. Mất Thần giả tử, được Thần giả sống.
  3. So sánh với hình ảnh trên mạng/sách cũ không chuẩn, không có bối cảnh:

    • Hình ảnh trên TikTok, YouTube, Google Images thường được chỉnh sửa, góc chụp lệch, ánh sáng tệ, hoặc vẽ minh họa sai lệch so với thực tế 3D.
    • Tướng học cổ quan sát Thân xác thật (3D), động tĩnh, da màu, cốt khí chứ không phải ảnh 2D phẳng. Ánh sáng làm trán trông lõm, cằm trông nhọn, mắt trông bạch nhãn… rất dễ gây hiểu lầm.
  4. Tâm lý tự gieo rắc nỗi sợ (Tự ứng ngôn – Self-fulfilling prophecy):

    • Tự soi thấy “nét xấu” -> Lo âu, mất ngủ, stress -> Tâm thần tổn thương -> Khí sắc xám xịt, mắt lax, bệnh tật đeo đẳng -> Thực sự thành tướng yểu.
    • Tướng học là để biết trước để tránh sau (Tránh hung cầu cát), để tu dưỡng, không phải để “tự tử tinh thần”.
  5. Không phân biệt “Tướng sinh” (Đời sinh) và “Tướng hậu thiên” (Sau này biến đổi):

    • Nét mặt thay đổi theo tuổi tác, bệnh tật, tâm trạng, môi trường. Một nét xấu lúc 20 tuổi có thể đẹp lúc 40 nếu tu dưỡng tốt. Không thể chắc chắn “Mệnh định” từ một cái nhìn nhất thời.

Nên tìm hiểu tướng mệnh học ở đâu để tránh thông tin sai lệch?

Để tiếp cận Tướng Mệnh Học một cách khoa học, chính xác, tránh mê tín, cảm xúc (như nhiều video TikTok/YouTube sensation: “Nhìn nét này chết trước 40”, “Cằm nhọn đời khổ”), bạn nên tham khảo các nguồn sau:

  1. Sách cổ điển gốc (Nguyên bản Hán – Việt hoặc dịch chú giải uy tín):

    • Thọ Tử Kinh (Thuyết Tử Thọ Tử) – Cốt tủy tướng học Thọ/Yểu.
    • Ma Đầu Tướng (Ma Yi Xiang Fa) – Quan trọng nhất về Pháp tướng (Quan sát Thần Khí Hình Động).
    • Thủy Khiêm Tướng Pháp (Thuyết Thủy Khiêm) – Tướng học nữ giới chi tiết.
    • Tử Bình Tướng Pháp, Thương Sơn Tướng Pháp
    • Chú ý: Nên đọc bản dịch chú giải của các nhà nghiên cứu uy tín (như GS. Lê Nguyên, TS. Phan Quốc Việt, các lão tuấn sĩ Hán Nôm hiện nay) để hiểu đúng thuật ngữ, tránh hiểu sai theo tiếng Việt hiện đại.
  2. Các trang web/chuyên trang có tác giả rõ ràng, uy tín, có nền tảng học thuật:

    • Tuviglobal (Tử Vi Global) – Kết quả 1 SERP: Trang web chuyên nghiệp, có đội ngũ chuyên gia Tử vi, Tướng mệnh, Phong thủy, Dịch lý, Y học cổ truyền. Bài viết có tác giả, nguồn gốc, lý giải sâu, không sensational.
    • Các trang web của các Hội Tử vi Học Việt Nam, Hội Đông Y, các Viện nghiên cứu Văn hóa truyền thống.
  3. Sách chuyên khảo hiện đại của các chuyên gia có tiếng:

    • Sách của Thầy Minh Triết, Thầy Bùi Việt Quang, Thầy Nguyễn Quang Huy, TS. Trần Đức Khánh… (Những người vừa am hiểu Hán Nôm, vừa có thực chiến, vừa có tư duy hiện đại).
  4. Khóa học trực tuyến/Offline có chương trình hệ thống, giảng viên rõ ràng:

    • Học từ cơ bản: Cốt cách (Xương), Pháp tướng (Da, Màu, Mày, Mắt, Mũi, Miệng, Tai), Thần Khí, Động tác, Tuổi tác, Nam/Nữ biệt, Hóa giải.
  5. TUYỆT ĐỐI TRÁNH:

    • Video TikTok/Reels/Shorts/YouTube ngắn (< 3 phút) có tiêu đề giật gân: “Nhìn nét này biết chết sớm”, “3 nét mặt báo hiệu yểu mệnh”, “Chạm tay vào trán biết tuổi thọ”.
    • Các trang web “bói toán”, “xem tướng online miễn phí” tự động hóa bằng AI/Code (upload ảnh -> ra kết quảgeneric).
    • Những người tự xưng “Thầy tướng” nhưng không nói rõ nguồn gốc học thuyết, chỉ nói suông, dọa nạt khách hàng để bán hàng, làm phong thủy, cúng bài.

Lời khuyên cuối: Tướng mệnh học là Khoa học quan sát sinh mệnh. Hãy học nó với thái độ Trân trọng, Cầu thực, Vạn sự cầu nhân, dùng để Nhận diện bệnh tật sớm, Chỉnh tâm tu tâm, Cải thiện phong thủy, Hướng về thiện. Đừng dùng nó để “Xem bói tử vi”, “Sợ hãi vận mệnh”, “Phán xét người khác”. Mệnh do mình tạo, Tướng do tâm biến.