Tổng Hợp Hình Ảnh Mâm Cỗ Cúng Ông Công Ông Táo Đầy Đủ, Đẹp Mắt Theo 3 Miền (kèm Danh Sách Lễ Vật Chi Tiết)

Mâm cỗ cúng ông Công ông Táo là trung tâm của lễ cúng Táo Quân vào ngày 23 tháng Chạp, thể hiện lòng thành kính của chủ nhà và mong ước năm mới an khang, thịnh vượng. Bài viết dưới đây tổng hợp hình ảnh thực tế, phân tích chi tiết cấu thành mâm cỗ mặn (cỗ chính) theo chuẩn truyền thống và biến tấu hiện đại, kèm theo danh sách món ăn bắt buộc, ý nghĩa phong thủy của từng món để bạn dễ dàng chuẩn bị một mâm cúng trọn vẹn, đẹp mắt.
Nội dung sẽ đi từ trực quan hóa mâm cỗ qua hình ảnh thực tế 3 miền, đến phân tích sâu các bộ món mặn cốt lõi (gà luộc, xôi gấc, giò chả, canh, món xào), giải mã vai trò “bắt có” của 5 nhóm món chính trong ngũ hành, và cuối cùng là gợi ý biến tấu tiết kiệm thời gian cho gia đình bận rộn nhưng vẫn đảm bảo nghi lễ trang trọng.
Mâm cỗ cúng ông Công ông Táo trông như thế nào? (Tham khảo hình ảnh thực tế)
Mâm cỗ cúng ông Công ông Táo trông như một bàn thờ trang trọng, cân đối, bày biện theo thứ tự từ ngoài vào, từ thấp đến cao, thể hiện sự hòa quyện của ngũ hành và tinh thần “ăn Tết” đặc trưng của từng vùng miền.
Để hình dung rõ nhất, hãy quan sát các mâm cỗ thực tế từ các gia đình tại Bắc, Trung, Nam. Dù có khác biệt về món ăn cụ thể, nhưng khung cảnh chung đều tuân thủ nguyên tắc: Khay mâm lớn (thường là mâm gỗ sơn mài hoặc khay inox trang trí) đặt ở giữa, hai bên là hai bình hoa tươi (cúc vàng, hồng, lan) đối xứng. Phía sau gần hương án là mâm ngũ quả và khay vàng mã, cá chép. Trên mặt mâm chính, các đĩa món mặn, món chay, xôi, canh được sắp xếp theo quy tắc “đông nam tây bắc” hoặc “tròn vuông” để cân bằng âm dương. Góc chụp toàn cảnh thường lấy từ trên cao (top-down) để thấy rõ bố cục đối xứng, màu sắc ngũ sắc (đỏ xôi gấc, vàng mâm ngũ quả, trắng gà/canh, xanh rau củ, nâu giò chả). Cận cảnh thì tập trung vào độ chín của gà (da vàng óng, xé ngang đùi thấy xương), độ bở của xôi, sự trong vắt của canh, và cách gấp khéo của giò lụa, nem rán.
Hình ảnh mâm cỗ truyền thống thường xuất hiện đầy ắp các món làm thủ công: gà luộc nguyên con đặt ngửa, hai chân chéo nhau, miệng cắn hồng đào hoặc rosa giấy; nem rán xếp hình chữ nhật đều đẹp; chả quế cắt miếng vuông, xếp chồng lớp tạo độ cao. Mâm cỗ hiện đại thì gọn gàng hơn: có thể thay gà nguyên con bằng ức gà luộc xé phay trình bày đẹp mắt, dùng chả nấm, nem chay cho người ăn kiêng, canh nấm hương thay canh măng khô tốn công ngâm. Dù truyền thống hay hiện đại, yếu tố “đẹp mắt” luôn nằm ở sự sạch sẽ, màu sắc hài hòa, khay mâm được lót giấy bạc hoặc lá chuối xanh tươi, trang trí thêm vài lá chanh, ớt sừng, hoa ăn được để tăng thẩm mỹ.
Mâm cỗ mặn (cỗ chính) gồm những món gì?
Mâm cỗ mặn (cỗ chính) gồm 5 nhóm món cốt lõi bắt buộc: Gà luộc, Xôi gấc (hoặc xôi đậu phộng), Canh (măng khô, bóng thả, hoặc măng tươi), Giò chả (giò lụa, giò tai, nem chua), và Món xào (thập cẩm hoặc rau củ xào thịt), đại diện cho sự tròn trĩnh, may mắn, sung túc, hòa hợp và phát triển.
Các món ăn này không chỉ là thức ăn mà là biểu tượng lễ tế. Gà luộc nguyên con tượng trưng cho sự tròn trĩnh, đầy đủ (có đầu có đuôi), thường chọn gà trống cái nái hoặc gà đi bộ da vàng,肉 firm. Xôi gấc mang màu đỏ rực may mắn, hồng vận; xôi đậu phộng màu vàng son đại diện cho kim, tài lộc. Canh thường là canh măng khô (Bắc), canh bóng thả (Trung), hoặc canh măng tươi xào tôm thịt (Nam) – nước canh trong vắt biểu thị sự trong sạch, thanh bình. Giò chả bao gồm giò lụa (mượt, trắng), giò tai (giòn, dai), nem chua (chua nhẹ cân bằng vị) thể hiện sự đa dạng hương vị. Món xào thập cẩm (ngò gai, mộc nhĩ, hạt dẻ, rau cải, tôm, thịt, chả) đại diện cho sự phát triển, nhựa sống “xào nấu” hương vị cuộc đời. Bên cạnh đó, tùy gia đình có thể thêm chả quế, nem rán, đồ hộp (mứt, kẹo, bánh mặn) đặt hai bên mâm làm trang trí và tăng phần.
Những món “bắt có” không thể thiếu trong cỗ mặn truyền thống?
Năm món “bắt có” cốt lõi trong cỗ mặn truyền thống là: Gà luộc nguyên con, Xôi gấc (hoặc xôi đậu phộng), Canh (măng/bóng), Giò chả (giò lụa/nem), Món xào thập cẩm – tương ứng với 5 vị (ngọt, mặn, chua, cay, đắng) và 4 mùa (xuân, hạ, thu, đông) trong tư duy âm dương ngũ hành.
Cụ thể vai trò từng món: Gà luộc (thuộc hành Hỏa, màu đỏ/vàng) đại diện cho Danh (Danh vọng, sự tròn trĩnh), đặt vị trí trung tâm cao nhất trên mâm. Xôi gấc (Hỏa/Kim, màu đỏ/vàng) mang ý nghĩa “Gấc” – may mắn, hồng vận, đặt bên phải gà (phía Đông – Sinh khí). Canh măng/bóng (Mộc/Thủy, màu xanh/trắng) biểu thị sự thanh tĩnh, mát lành, sinh phát, đặt bên trái (Tây – Thu hoạch). Giò chả (Kim, màu trắng/hồng) tượng trưng cho sự quyết đoán, sắc bén, giàu có, đặt phía trước (Nam – Danh vọng). Món xào thập cẩm (Thổ, màu nâu/xanh cam) là sự hội tụ, hòa hợp, nuôi dưỡng萬 vật, đặt ở giữa hoặc phía dưới (Bắc – Căn cơ). Sự kết hợp này tạo thành một mâm cỗ “đầy đủ 5 vị, 4 mùa”, ý nghĩa cầu mong năm mới vận hành theo quy luật tự nhiên, vạn sự như ý. Thiếu một trong năm món này coi là mâm cỗ chưa trọn vẹn theo quan niệm cổ truyền, đặc biệt ở miền Bắc.
Gợi ý biến tấu món mặn hiện đại, dễ làm cho gia đình bận rộn?
Để biến tấu mâm cỗ mặn hiện đại cho gia đình bận rộn, bạn có thể thay gà nguyên con bằng ức gà luộc/xé phay, dùng chả nấm/nem chay thay giò lụa/nem chua truyền thống, và chọn canh nấm hương/canh măng tươi thay canh măng khô cần ngâm một đêm.

Có thể bạn quan tâm: Hát Chầu Văn Huế Văn Cúng Hội Đồng: Toàn Tập Nghĩa Về, Cấu Trúc Nghi Lễ & Các Loại Văn Mẫu Điển Hình
Cụ thể: Thay gà nguyên con: Mua ức gà ta (khoảng 1.2 – 1.5kg), luộc chín để nguội, xé phay theo chiều sợi thịt, trình bày trên đĩa lớn hình tròn, giữa đặt một bông hoa hồng hoặc lá chanh trang trí. Cách này giảm thời gian luộc từ 45-60 phút xuống 20-25 phút, dễ ăn, vẫn đảm bảo “có gà” trên mâm. Thay giò chả/nem rán: Mua sẵn giò lụa, chả quế chất lượng cao tại hệ thống uy tín; hoặc tự làm chả nấm (nấm hương, nấm đùi gà xay nhuyễn trộn trứng, gia vị, hấp chín) và nem chay (đậu hũ, mộc nhĩ, cà rốt, bún, cuốn vỏ nem chiên giòn). Đồ chay này vừa hợp khẩu vị người kiêng, vừa dễ làm trước, bảo quản tủ mát 2-3 ngày. Thay canh măng khô: Canh măng khô cần ngâm nở, luộc nhiều lần để bỏ vị đắng – rất tốn thời gian. Giải pháp: Dùng măng tươi (mua sẵn măng đã băm) xào nhanh với tôm, thịt băm, nêm canh; hoặc canh nấm hương (nấm ngâm nở, rửa sạch, hầm với xương heo/giò heo cho ngọt, cho thêm rau ngò, hành tím). Nước canh trong, ngọt tự nhiên, làm trong 30 phút. Xôi gấc: Dùng nấu cơm điện hoặc nồi hấp điện, gấc tách ruột trộn với gạo nếp ngâm sẵn, bật nút một lần xong. Món xào: Chuẩn bị sẵn các nguyên liệu (ngò gai, mộc nhĩ, hạt dẻ, cà rốt, tôm, thịt) từ đêm trước, ngày cúng chỉ việc xào chín trong 10-15 phút. Các biến tấu này giữ nguyên ý nghĩa lễ tế, màu sắc ngũ hành nhưng tối ưu hóa công sức, phù hợp nhịp sống đô thị.
Mâm cỗ chay (cỗ an kiêng) gồm những món gì?
Mâm cỗ chay (cỗ an kiêng) cúng ông Công ông Táo được chuẩn bị bởi các gia đình ăn chay dài hạn hoặc trong các ngày kiêng ăn theo đạo Phật, bao gồm đầy đủ các món thay thế đồ mặn nhưng vẫn đảm bảo đủ chất dinh dưỡng, đủ màu sắc ngũ hành (xanh, đỏ, vàng, trắng, đen) và trình bày trang trọng. Bộ món chuẩn nghi thức thường gồm: Xôi gấc, Bánh bao cát tường, Giò hoa ngũ sắc, Nem chay, Chả nấm, Khoai kén cốt dừa, kèm theo Canh chay và trái cây.
Bên cạnh vai trò thay thế protein động vật bằng nguồn thực vật (đậu hũ, nấm, đậu phụ), mâm cỗ chay còn thể hiện sự tinh tế trong cách kết hợp hương vị, màu sắc để mâm cúng vẫn đáp ứng đầy đủ ý nghĩa phong thủy “ngũ vị, ngũ sắc, ngũ hành”. Dưới đây là triển khai chi tiết từng món ăn phổ biến theo gợi ý từ các trang tin tức uy tín.
Danh sách món chay chi tiết theo gợi ý phổ biến (Dân trí, Eva)?
Danh sách món chay chi tiết cho mâm cúng ông Công ông Táo thường bao gồm 8 món chính: Xôi gấc, Bánh bao cát tường, Giò hoa ngũ sắc, Nem chay, Chả nấm, Khoai kén cốt dừa, Chạo nấm và Cuốn ngũ sắc, mỗi món mang một ý nghĩa auspicious riêng về may mắn, no đủ và sự hòa hợp.
1. Xôi gấc (Màu đỏ – Hỏa – May mắn, hồng vận)
Xôi gấc là món “bắt có” trên mâm cỗ chay cũng như mâm mặn. Gạo nếp ngâm sạch, trộn với ruột gấc tươi (hoặc dầu gấc) và chút muối, đường, dừa khô, hấp chín tới. Món này đại diện cho màu đỏ của ngũ hành (Hỏa), biểu tượng cho may mắn, sự phát tài phát lộc, đón đầu năm mới hồng hào. Khi trình bày, xôi thường được đúc khuôn tròn hoặc vuông, rắc mè rang, dừa khô lên mặt để tăng thẩm mỹ.
2. Bánh bao cát tường (Màu trắng – Kim – Cát tường, phúc lộc)
Bánh bao chay nhân đậu xanh, khoai môn, nấm hương, mộc nhĩ, cà rốt, hạt dẻ… được hấp chín bông xốp. “Cát tường” nghĩa là sự tốt đẹp, bình an. Màu trắng của vỏ bánh đại diện cho Kim hành, mang lại sự trong sạch, thanh lọc cho chủ nhà. Bánh bao thường được xếp chồng 3 hoặc 5 chiếc trên một đĩa, tượng trưng cho sự tiến bước, thăng quan tiến chức.
3. Giò hoa ngũ sắc (Đủ 5 màu – Ngũ hành – Hòa hợp, cân bằng)
Đây là món “trái tim” thể hiện sự cầu toàn của mâm chay. Giò hoa được làm từ bột bì (hoặc bột năng, bột khoai mì) trộn với nước ép rau củ quả tạo ra 5 màu tự nhiên: Xanh (rau ngót/súp lơ – Mộc), Đỏ (cà chua/gấc – Hỏa), Vàng (khoai lang vàng/cà rốt – Thổ), Trắng (bột bì gốc – Kim), Đen/Đỏ sẫm (đậu đen/nấm mèo – Thủy). Các lớp màu được hấp lần lượt trong khuôn chữ nhật, cắt miếng vuông tròn trĩnh. Món này đại diện cho sự cân bằng âm dương, ngũ hành hòa hợp, gia đạo trọn vẹn.
4. Nem chay (Kim – Tài lộc, tài chính hanh thông)
Nem chay cuốn bằng bánh tráng hoặc lá sen, nhân nấm hương, mộc nhĩ, cà rốt, kẹo dừa, đậu phộng, bún, đậu hũ non, nêm nếm gia vị chay (nước mắm chay, tiêu, đường). Cuốn chặt, chiên vàng giòn hoặc chiên không dầu (air fryer) để giảm mỡ. Hình dáng nem tròn dài tượng trưng cho thanh long, mang ý nghĩa tài lộc cuộn về nhà, tài chính hanh thông.
5. Chả nấm (Thổ – Ổn định, no đủ)
Chả nấm làm từ nấm hương, nấm bào ngư, nấm kim châm băm nhỏ, trộn bột bì, bột ngô, rau củ (cà rốt, hành lá), nêm gia vị chay, hấp chín trong khuôn tròn hoặc vuông. Món này mềm mịn, thơm nồng nàn nấm, thay thế hoàn hảo cho chả lụa, chả quế truyền thống. Màu nâu vàng của chả nấm thuộc Thổ hành, ý nghĩa ổn định, no đủ, gốc rễ vững chắc.
6. Khoai kén cốt dừa (Thổ – Vạn sự như ý, ngọt ngào)
Khoai lang (khoai kén) hấp chín, bóc vỏ, cắt miếng vuông to, luộc sơ qua nước đường, sau đó xào ngập với nước cốt dừa tươi, chút muối, bột năng làm sệt. Món ăn ngọt béo, thơm lừng dừa, mềm thơm khoai. Khoai thuộc Thổ hành, màu vàng cam đại diện cho đất, mang ý nghĩa “vạn sự như ý”, cuộc sống ngọt ngào, bền vững.
7. Chạo nấm (Mộc – Sinh long hoạt hổ, phát triển)
Chạo nấm (hoặc canh chạo nấm) làm từ nấm bào ngư, nấm hương, nấm kim châm, đậu hũ non, rau cải (cải ngọt, rau ngót), nêm canh ngọt từ nấm, hạt điều, đậu phộng rang. Món canh này thanh mát, giải nhiệt, cung cấp chất lỏng cho mâm cỗ. Màu xanh của rau và nấm thuộc Mộc hành, biểu tượng cho sự sinh sôi, phát triển, con cháu lớn khôn, sự nghiệp thăng tiến.
8. Cuốn ngũ sắc (Ngũ hành – Tròn trĩnh, trọn vẹn)
Cuốn ngũ sắc dùng bánh tráng cuốn các dải rau củ quả màu sắc: Cà rốt (cam/vàng), dưa leo (xanh), bắp cải tím (tím/đen), tỏi tây (trắng), ớt chuông đỏ (đỏ), kèm bún, nấm, đậu hũ chiên. Chấm với nước mắm chay chua ngọt. Món này vừa đẹp mắt, lại đủ 5 màu ngũ hành trong một cuốn, chúc cho năm mới trọn vẹn 5 phúc: Phúc, Lộc, Thọ, Khang, Ninh.

Có thể bạn quan tâm: Hoa Thức Cây Điệp Cúng: Đặc Điểm Nhận Dạng, Ý Nghĩa Tâm Linh & Cách Chọn Bày Biện Chuẩn Chỉnh
Lưu ý khi chuẩn bị mâm chay để đảm bảo nghi lễ trang trọng?
Khi chuẩn bị mâm cỗ chay cúng ông Công ông Táo, cần tuân thủ 3 nguyên tắc cốt lõi: Vệ sinh an toàn thực phẩm tuyệt đối, trình bày thẩm mỹ đáp ứng chuẩn ngũ sắc ngũ vị, và nghiêm cấm sử dụng hành, tỏi, hẹ (ngũ tân) cũng như hoàn toàn loại bỏ protein động vật, thay thế bằng đậu hũ, nấm, đậu phụ các loại.
Vệ sinh và an toàn thực phẩm: Tất cả nguyên liệu rau củ, nấm, đậu hũ phải rửa sạch, ngâm nước muối loãng để loại bỏ ký sinh trùng, chất bảo quản. Nấm khô (hương, mộc nhĩ) cần ngâm nở đầy đủ, rửa sạch cặn bã. Đồ ăn chay hấp, xào, chiên phải chín tới, không được để quá đêm (trừ xôi, bánh bao có thể làm từ chiều trước) để đảm bảo hương vị tươi ngon, tránh bị hỏng gây mất lòng thành kính.
Trình bày đẹp mắt, đúng quy cách: Mâm cỗ chay thường được bày trên mâm tròn hoặc khay vuông lớn. Nguyên tắc bày: “Đông – Tây – Nam – Bắc” hoặc “Trên – Dưới – Trái – Phải” cân đối. Món chính (Giò hoa, Chả nấm, Xôi) đặt giữa hoặc vị trí tôn trọng nhất. Các món cuốn, nem, khoai, chạo xếp xung quanh hài hòa. Trang trí thêm hoa hồng, hoa cúc, lá sung, dừa xiêm tươi để mâm cỗ sinh động, không bị đơn điệu màu nâu xám của đồ chay.
Kiêng ký hành tỏi và thay thế protein: Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất so với mâm mặn. Tuyệt đối không dùng hành tím, tỏi, hẹ, húng quế, húng lángi (ngũ tân) trong toàn bộ quá trình chế biến và trình bày. Protein động vật (thịt, trứng, cá, tôm, sữa, bơ động vật) bị loại bỏ hoàn toàn. Thay vào đó: Đậu hũ non/đậu hũ chiên/thủy tinh thay trứng/thịt trong nhân nem, chả; Nấm hương, nấm bào ngư, nấm kim châm tạo độ dai, giòn, vị “umami” tự nhiên; Đậu phụ, đậu phộng, hạt điều, kẹo dừa bổ sung chất béo, đạm. Gia vị dùng muối, đường, tiêu, dầu ăn, nước mắm chay (làm từ nấm, tảo, đậu nành), bột nêm chay.
Khác biệt mâm cúng ông Táo 3 miền Bắc – Trung – Nam ra sao?
Khác biệt mâm cúng ông Táo 3 miền Bắc – Trung – Nam thể hiện rõ nét văn hóa ẩm thực, khí hậu và tư duy sống của người từng vùng: Miền Bắc cầu toàn, chuẩn mực, nhiều món truyền thống phức tạp; Miền Trung giản dị, nhẹ nhàng, heavy vào canh và món luộc; Miền Nam phồn thực, đậm đà, thêm cá chép, bánh tét, đồ ngọt trái cây nhiệt đới.
Sự khác biệt này không chỉ nằm ở tên gọi món ăn mà cả ở cách trình bày, gia vị nêm nếm và ý nghĩa phong thủy cục bộ. Dù khác nhau về hình thức, cả ba miền đều chung một mục đích: Cúng tỏ lòng thành, tiễn Táo Quân lên trời báo tốt, xin phúc lộc cho năm mới. Chi tiết đặc trưng từng miền được phân tích như sau.
Đặc điểm mâm cúng miền Bắc: Đầy đủ, cầu toàn, nhiều món truyền thống?
Mâm cúng ông Táo miền Bắc tiêu biểu bằng sự “chuẩn mực”, cầu toàn, số lượng món ăn nhiều, phức tạp, giữ gìn trọn vẹn các giá trị truyền thống hàng trăm năm, thường chia thành cỗ mặn (cỗ chính) và cỗ chay (nếu kiêng), kèm lễ vật đầy đủ.
Các món đặc trưng:
Gà luộc nguyên con: Bắt buộc phải là gà trống (gà ác), luộc chín tới, da vàng mướt, cắm hoa hồng vào miệng gà, đặt trên đĩa lớn. Ý nghĩa: “Gà” âm gần “Gia” (gia đình), trống tượng trưng cho dương, cường, chủ nhà nam giới.
Nem rán (Chả giò): Nhân thịt băm, mộc nhĩ, ngò gai, cà rốt, mì sợi, trứng, cuốn bánh tráng chiên giòn. Món này đại diện cho sự no ấm, sum vầy.
Chả quế (Chả lụa lá lốt/chả quế): Thịt heo băm mịn, ướp gia vị, quế, cuốn lá chuối hấp chín. Mùi quế nồng nàn đặc trưng ngày Tết Bắc.
Xôi gấc: Đúc khuôn chữ “Thọ”, “Phúc” hoặc hình tròn, rắc mè, dừa.
Canh măng khô: Măng khô ngâm nở, hầm với chân giò, sườn non cho ngọt nước. Canh trong, măng dai, ngọt thanh.
Đồ hộp (Mứt, kẹo, bánh mặn): Mứt gừng, mứt dừa, mứt bí, kẹo mè xửng, bánh chưng, bánh giầy. Trình bày trên khay sơn mài hoặc khay gỗ trang trí tỉ mỉ.
Cách trình bày: Rất cầu kỳ, đối xứng, thường dùng mâm sơn mài, khay gỗ, đĩa sứ trang trí hoa lá tinh xảo. Vàng mã đốt riêng lò gốm hoặc lò đốt chuyên dụng. Thời gian cúng thường vào đêm 23 tháng Chạp (giờ Tý – 23h đến 1h) hoặc sáng sớm ngày 23.
Đặc điểm mâm cúng miền Trung: Giản dị, nhẹ nhàng, Heavy vào canh và món luộc?
Mâm cúng ông Táo miền Trung (từ Thanh Hóa đến Bình Thuận) mang đậm chất “giản dị, tinh tế, nhẹ nhàng”, ít đồ chiên rán, ít dầu mỡ, tập trung vào hương vị tự nhiên của nguyên liệu, đặc biệt heavy vào các món canh và món luộc/hấp.

Có thể bạn quan tâm: Có Nên Cúng Hoa Ly Cho Ông Địa Không? Ý Nghĩa, Kỵ Kỵ Và Cách Cắm Chuẩn Theo Phong Thủy
Các món đặc trưng:
Thịt luộc/Gà luộc: Thường luộc chín tới, chấm với muối tiêu chanh (muối ớt) hoặc mắm nem/mắm tôm đặc sản địa phương. Không cầu kỳ trang trí hoa hồng cắm miệng gà như miền Bắc.
Xôi trắng / Xôi đậu (Xôi vò đậu xanh, xôi đậu đen): Ít dùng xôi gấc màu đỏ rực như miền Bắc/Nam. Xôi trắng hoặc xôi đậu thể hiện sự trong sạch, giản dị. Đôi khi có xôi ngô (bắp).
Canh măng khô / Canh bóng thả: Đây là “linh hồn” của bữa cúng miền Trung. Canh măng khô hầm chân giò/sườn non nước trong ngọt; Canh bóng thả (bóng bí, bóng bơ) nấu với tôm khô, mực khô, rau cải. Vị canh thanh, ngọt, đậm đà biển.
Món luộc/hấp khác: Rau luộc (cải ngọt, rau đắng, mướp hương), trứng luộc, đậu hũ hấp.
Ít đồ chiên rán: Gần như không có nem rán, chả quế, khoai chiên. Nếu có chả, thường là chả cá (đặc sản Đà Nẵng, Nha Trang) hoặc chả huế hấp/luộc.
Cách trình bày: Đơn giản, dùng khay gỗ, đĩa sứ trắng, ít trang trí hoa lá phức tạp. Tập trung vào sự sạch sẽ, ngăn nắp. Gia vị ưa mặn, chua nhẹ (mắm, chanh, ớt), ít ngọt. Thời gian cúng linh hoạt, thường sáng ngày 23 hoặc trưa, ít cúng đêm khuya như miền Bắc.
Đặc điểm mâm cúng miền Nam: Phồn thực, có cá chép, bánh tét, đồ ngọt trái cây?
Mâm cúng ông Táo miền Nam (từ Ba Rịa – Vũng Tàu đến Cà Mau) nổi bật với sự “phồn thực, đậm đà, giàu màu sắc”, thể hiện tư duy “làm lớn, làm đầy, làm đẹp” để đón năm mới sung túc, thêm nhiều món đặc sản nhiệt đới và cá chép – vật phẩm tín vật đặc trưng.
Các món đặc trưng:
Cá chép (Sống hoặc Hấp/Chưng hấp): Đây là vật phẩm bắt buộc đặc trưng nhất miền Nam. Cá chép sống thả vào bể/đại nước đặt trước bàn thờ, hoặc cá chép hấp/chưng hấp đặt trên mâm. Ý nghĩa: “Cá chép vượt Vũ môn hóa rồng” – ông Táo cưỡi cá chép lên trời nhanh chóng, báo tốt đẹp đẹp. Cá chép giấy (vàng mã hình cá) cũng phổ biến.
Bánh tét: Thay cho bánh chưng miền Bắc. Bánh tét nhân thịt, đậu xanh, trứng muối, lá chuối gói chặt, luộc chín. Bánh tét tròn dài tượng trưng cho sự tròn trĩnh, sum vầy, “tết” (tiết) nguyên vẹn.
Gà luộc / Gà rang muối / Gà hun khói: Gà thường to, da vàng, thường rang muối hoặc hun khói thay vì chỉ luộc trắng như miền Bắc/Trung. Vị mặn, thơm, đậm đà.
Xôi gấc / Xôi đậu xanh / Xôi lạc: Xôi gấc màu đỏ rực rỡ, thường đúc hình trái tim, chữ “Phúc”, rắc mè, dừa, lạc rang.
Mâm ngũ quả đầy đủ (Đặc trưng nhiệt đới): “Sầu – Mãng – Cầu – Dừa – Xoài” (Sầu riêng, Mãng cầu, Dừa, Xoài, Hồng/Thanh long). Đây là bộ ngũ quả tiêu chuẩn miền Nam, cầu “Sầu sung mãng cầu vừa đủ xài” (Sầu riêng – Mãng cầu – Dừa – Xoài). Thêm thanh long, hồng xiêm, vải, nhãn tùy sở thích. Trái cây to, đẹp, mọng nước.
Đồ ngọt, mứt, kẹo, hạt: Mứt dừa, mứt khoai môn, mứt sen, kẹo đậu phộng, kẹo mè, hạt dưa, hạt bí, hạt hướng dương. Trình bày trên khay lớn, chồng chất cao thể sự sung túc.
Cách trình bày: Mâm cỗ lớn, thường dùng mâm sơn mài to, khay gỗ sơn đỏ, trang trí hoa hồng, hoa hòe, lá sung, dừa xiêm rất cầu kỳ, màu sắc sặc sỡ. Vàng mã (mã Táo, mã quần áo, mã tiền) mua sẵn loại đẹp, in hình ảnh ông Công bà Táo, đốt lượng lớn. Thời gian cúng thường vào buổi trưa ngày 23 tháng Chạp (giờ Ngọ – 11h-13h) hoặc chiều, ít cúng đêm.
Lễ vật bắt buộc ngoài đồ ăn có những gì? (Cá chép, Vàng mã, Hương nến, Hoa quả)
Ngoài các món ăn chính tạo nên mâm cỗ mặn hoặc chay, một bộ lễ cúng ông Công ông Táo chuẩn nghiêm còn bắt buộc phải có các vật phẩm phi thực phẩm mang ý nghĩa thiêng liêng, trình bày sự thành kính và cầu mong phúc lành cho gia đình. Các vật phẩm cốt lõi bao gồm: Cá chép (đời hoặc giấy), Vàng mã (mã Táo, mã quần áo, mã tiền), Hương nến, Hoa quả tươi, Nước/Trà/Rượu và Trân châu ngũ sắc.
Sau đây là chi tiết ý nghĩa và cách chuẩn bị từng loại lễ vật để đảm bảo đúng quy cách truyền thống.
Cá chép – Ý nghĩa và cách chuẩn bị (sống, hấp, hay giấy)?
Cá chép là “phương tiện” giúp ông Công ông Táo lên trời trình báo Ngọc Hoàng, biểu tượng cho sự thăng tiến, vượt khó (“cá chép hóa rồng”) và mang đi những điều tốt đẹp, che chở cho điều xấu.
Tùy theo điều kiện và quan niệm của từng gia đình mà chọn hình thức chuẩn bị phù hợp:
- Cá chép sống (thường dùng ở miền Bắc và một số vùng miền Trung): Chọn cá chép khỏe, cân đối, bơi lội nhẹ nhàng, vảy sáng bóng, không bị bong tróc. Cá được đặt trong bát nước sạch hoặc thau nước, đặt ngay giữa mâm cỗ hoặc phía trước mâm. Cách này thể hiện sự tôn trọng nhất nhưng cần chuẩn bị kỹ lưỡng để cá không bị chết trước giờ cúng.
- Cá chép hấp/chín (phổ biến ở miền Nam và các gia đình hiện đại): Cá được làm sạch, hấp chín toàn thể, giữ nguyên hình dáng, da không nứt. Cá chín được đặt trên đĩa lớn, trang trí thêm ít gia vị, rau thơm. Cách này đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, dễ dàng xử lý sau cúng (ăn cỗ) và vẫn giữ trọn vẹn ý nghĩa “vượt võ môn”.
- Cá chép giấy/giả (dùng khi không tìm được cá thật hoặc cúng dạng đơn giản): Mua loại cá chép giấy in sẵn hình ảnh, có khe cắt để kẹp vàng mã hoặc đốt cùng vàng mã. Cách này tiết kiệm, gọn gàng, phù hợp với không gian nhà phố chật hẹp hoặc gia đình ăn chay lâu năm (thay bằng cá chép làm từ bột mì, đậu hũ).
Lưu ý khi đặt cá: Đầu cá nên hướng ra ngoài (hướng cửa) hoặc hướng về phía bàn thờ, không được đặt đầu cá đối diện thẳng vào người cúng. Nếu dùng cá sống, cần thay nước sạch trước giờ cúng; nếu dùng cá chín, để nguội hoàn toàn trước khi bày.
Vàng mã cúng ông Công ông Táo gồm những loại nào và ý nghĩa?

Có thể bạn quan tâm: Hoa Lay Ơn Có Cúng Được Không? Ý Nghĩa, Cách Cắm Chuẩn Phong Thủy Và Lưu Ý Quan Trọng
Vàng mã là “hành trang”, “chi phí đường dài” và “quà biếu” để ông Táo Quân mang lên trời, đồng thời là cách chủ nhà xin xỏ tài lộc, may mắn cho năm mới. Bộ vàng mã chuẩn thường gồm 3 nhóm chính:
1. Mã Táo (Mã Ông Táo – màu đỏ):
Đây là loại quan trọng nhất, bắt buộc có. Mã Táo thường in hình 3 vị thần: Ông Công (giữa), Bà Táo (bên trái), Ông Táo (bên phải) hoặc chỉ in chữ “Táo Quân”. Ý nghĩa: Là tiền bạc, chi phí cho hành trình lên trời của 3 vị thần, giúp họ “làm việc” suôn sẻ, nói tốt đẹp cho gia chủ. Số lượng thường đốt 3 bộ (mỗi bộ 3 tờ cho 3 vị) hoặc 1 bộ lớn tùy quy mô.
2. Mã quần áo (Mã trang phục):
Gồm các bộ: Mũ, áo, khăn, khố, giày, dép, nón… in trên giấy vàng/màu. Phân biệt rõ:
Mã quần áo ông Công: Màu xanh đen, nón quan, trang phục quan lại (thể hiện chức quan phòng hộ).
Mã quần áo bà Táo: Màu hồng, đỏ, áo dài, khăn đóng (thể hiện nội trợ, quản lý bếp núc).
Mã quần áo ông Táo: Màu vàng, nâu, áo giao lĩnh, khăn xếp (thể hiện quản lý bếp lửa).
Ý nghĩa: Cung cấp trang phục mới cho 3 vị thần mặc dịp Tết, thể hiện lòng thành và mong họ che chở gia đạo bình an.
3. Mã tiền (Vàng kim, Ngân ty, Tiền cổ):
Vàng kim (Mã vàng): Màu vàng óng, in hình tiền cổ hoặc Phật/Bồ Tát. Dùng để cúng chư vị Phật, Thổ địa, Thần linh các phương trước khi cúng ông Táo.
Ngân ty (Mã bạc/trắng): Màu trắng/bạc. Dùng để cúng cô hồn, các linh hồn không còn người phụng sự, tránh “ô uế” mâm cúng chính.
Tiền cổ/Tiền Tết: Loại tiền giấy nhỏ, in hình tiền cổ cổ truyền. Dùng rải vải, bỏ vào lọ trân châu, hoặc đốt cùng các loại mã khác để cầu tài lộc, tiền bạc luân chuyển.
Nguyên tắc đốt vàng mã: Đốt sau khi rút hương (thường sau 3 nhang hương). Đốt từng loại theo thứ tự: Vàng kim/Ngân ty (nếu cúng riêng) -> Mã Táo -> Mã quần áo -> Tiền cổ. Không đốt chồng chất một lúc để tránh cháy không hết, mất lòng thành.
Hương, nến, hoa quả, trân châu – Chuẩn bị như thế nào cho đúng quy cách?
Các vật phẩm này tạo nên không gian thiêng liêng, kết nối âm dương, thể hiện sự trang trọng của lễ cúng.
1. Hương và Nến:
Số lượng hương: Chuẩn bị ít nhất 3 que hương (tam hương: Phật – Pháp – Tăng / Trời – Đất – Người) hoặc 5 que (ngũ hương: Ngũ hành Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ). Hương phải thẳng, khô, thơm nhẹ (hương trầm, hương bồ đề, hương lá tràm), tránh hương nhựa, hương hóa chất mùi nồng gay gắt.
Số lượng nến: Thường dùng 1 cặp nến (2 cây) đặt hai bên lương danh/khay hương, biểu tượng cho Âm – Dương, sáng soi đường lối cho thần linh. Nến nên dùng nến sáp ong hoặc nến dầu thơm, cháy đều, ít khói. Đắp nến trước khi đắp hương.
2. Hoa quả (Hoa tươi):
Loại hoa: Ưu tiên hoa hồng (đỏ, hồng), hoa hòe (vàng), hoa cúc (trắng, vàng), hoa sen (trắng, hồng), hoa lan. Tránh hoa sâm, hoa mai, hoa đào (dùng cho Tết Nguyên đán), hoa có gai, hoa màu tím sẫm, đen.
Cách bày: Đặt 1 bình hoa lớn ở giữa hoặc 2 bình hai bên mâm cỗ. Hoa cắt cành ngắn, ngâm nước sạch, loại bỏ lá úa. Trang trí thêm lá sung, lá dừa xiêm, lá phong ba để tạo độ đầy, cân đối. Hoa đại diện cho sự nở rộ, may mắn, “hoa kết trái” cho năm mới.
3. Trân châu (Ngũ sắc):
Thành phần: 5 loại hạt/đậu có 5 màu ứng với Ngũ hành: Đậu đỏ (Hỏa), Đậu xanh (Mộc), Đậu đen (Thủy), Đậu vàng/ngô (Thổ), Đậu trắng/đậu phộng (Kim). Hoặc dùng 5 loại hạt: Hạt sen, hạt dưa, hạt bí, hạt hướng dương, hạt điều.
Cách dùng: Cho vào lọ thủy tinh/men trắng đặt giữa mâm hoặc trước mặt lương danh. Có thể trộn thêm ít vàng mã tiền cổ, gạo, muối vào lọ trân châu. Ý nghĩa: Cầu ngũ hành hòa hợp, năm mới “nổ lộc” như trân châu, con cháu khôn ngoan, gia đạo sung túc.
Nước/Trà/Rượu: 1 bình rượu (rượu đế, rượu nếp) hoặc 1 ấm trà nóng, 1 ly nước sạch. Đặt trước mặt lương danh. Rượu/Trà dùng để “mời” thần linh hưởng, thể hiện hiếu kính.
Những lưu ý quan trọng khi chuẩn bị, bày mâm và lễ cúng ông Công ông Táo?
Việc chuẩn bị mâm cỗ đầy đủ món ăn và lễ vật mới là bước đầu. Để lễ cúng đạt hiệu quả tâm linh cao nhất, chủ nhà cần nắm rõ ý nghĩa sâu xa, kỹ thuật bày mâm theo phong thủy, chọn đúng giờ giấc và xử lý hậu sự đúng quy trình.
Ý nghĩa của các món ăn và lễ vật chính trên mâm cúng?
Mỗi món ăn, mỗi vật phẩm trên mâm cúng ông Công ông Táo không chỉ là vật chất mà là ngôn ngữ tượng trưng truyền đạt nguyện vọng của gia chủ. Hiểu rõ ý nghĩa giúp bạn chọn món, trình bày với tâm thành hơn:

- Gà luộc (Gà trống):상征 “Tròn trĩnh”, “Tiên phong” (người đi trước). Gà trống đại diện cho dương khí, sự trỗi dậy, báo hiệu bình minh. Chân gà để nguyên, đầu gà ngẩng cao, miệng chứa hoa hồng/hồng xiêm/vàng mã -> Cầu năm mới “có đầu có đuôi”, việc việc suôn sẻ, có tiếng nói có trọng lượng.
- Xôi gấc: Màu đỏ rực của gấc tượng trưng cho may mắn, hồng vận, tài lộc “đỏ lửa”. Xôi dính biểu tượng sự sum vầy, đoàn tụ, dính chặt nhau trong gia đạo. Xôi phải nấu chín đến, tách hạt, không nát.
- Cá chép: Như đã phân tích, là “phương tiện lên trời”, “vượt võ môn”. Cầu con cái thăng tiến trong học tập, sự nghiệp; kinh doanh “nhảy vọt” như cá chép hóa rồng.
- Vàng mã: Là “tài chính” cho thần linh, đồng thời là “bổ sung” tài lộc cho gia chủ. Đốt vàng mã là cách “gửi” tài lộc lên trời để xin phúc đáp lại. Mã quần áo mới cầu năm mới quần áo tươi, cơm no áo ấm.
- Ngũ quả (Mâm ngũ quả): Biểu diễn Ngũ hành (Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ) hài hòa. Cầu năm mới âm dương điều hòa, thời tiết thuận lợi, sinh sinh không tận. Ở miền Nam, ngũ quả còn mang chữ nghĩa “Cầu – Sung – Vừa – Đủ – Xài” (Sầu riêng – Sung – Xoài – Dừa – Dứa/Hồng) cầu sự sung túc, vừa đủ, xài không hết.
- Canh (Canh măng, canh bóng, canh thả): Đại diện cho Thủy, sự thanh lọc, giải nhiệt. Canh măng khô (miền Bắc/Trung) cầu “măng măng” (mãi mãi) bền vững. Canh bóng/bông (miền Nam) cầu “bồng bềnh” nhẹ nhõm, ít lo toan.
- Giò chả, Nem: Giò lụa trắng mịn tượng trưng sự trong sạch, thanh cao. Nem rán/nem chua vàng ươm cầu tài lộc vàng son.
- Trân châu ngũ sắc: Cầu “nổ lộc”, con cháu ngọc ngà, quý tộc.
Cách bày mâm cỗ đẹp, đúng phong thủy, cân đối âm dương?
Việc bày mâm không chỉ “đổ đầy” mà phải tuân theo quy tắc “Đông – Tây – Nam – Bắc”, “Trên – Dưới”, “Chẵn – Lẻ”, “Màu sắc Ngũ hành” để hài hòa khí trường, đón nhận phúc lành trọn vẹn.
1. Nguyên tắc vị trí (Theo phương vị bàn thờ):
Trung tâm (Chúa tể): Lương danh/Ảnh ông Công ông Táo, Khay hương, Nến, Trân châu, Rượu/Trà/Nước. Đây là tâm điểm năng lượng.
Phía trước (Nam – Hỏa – Tiến trang): Cá chép (đặt giữa), Mâm ngũ quả (đặt hai bên cá hoặc dưới cá). Món nóng, món chính (Gà, Xôi) thường đặt gần trung tâm hơn.
Hai bên (Đông – Mộc / Tây – Kim):
Bên trái (Đông – Mộc – Sinh): Đồ sống, đồ xanh, hoa quả, canh, xôi, bánh chay/bánh bao. Mộc chủ sinh phát.
Bên phải (Tây – Kim – Tráng): Đồ chín, đồ khô, giò chả, nem, chả, đồ chiên, rượu, vàng mã (đặt khay riêng bên phải hoặc sau mâm). Kim chủ quyết đoán, thu hoạch.
Sau mâm (Bắc – Thủy – Tàng): Vàng mã (nếu không đặt bên phải), lọ nước, khay đ hương lớn, đồ dự phòng.
2. Nguyên tắc Chẵn – Lẻ & Trên – Dưới:
Số lượng món: Ưu tiên số lẻ (3, 5, 7, 9 món) cho mâm chính (Dương). Mâm chay có thể dùng số chẵn (4, 6, 8) nhưng số lẻ vẫn ưu tiên.
Trình bày: Món “trọng” (Gà, Xôi, Cá) đặt trên khay lớn, vị trí cao/trung tâm. Món “nhẹ” (giò, nem, canh, đồ ngọt) đặt xung quanh, thấp hơn. Không được để món chín đè lên món sống, đồ sạch đè lên đồ bẩn (giấy, vỏ).
3. Màu sắc Ngũ hành (Trang trí):
Đỏ/Cam/Vàng (Hỏa/Thổ): Gà, Xôi gấc, Cá chép, Nem rán, Hoa hồng/hòe, Vàng mã, Khay mâm sơn đỏ. Tạo sự nồng nàn, ấm áp, hưng vượng.
Trắng/Xanh (Kim/Mộc/Thủy): Giò lụa, Canh, Xôi trắng, Hoa cúc/sen, Trân châu trắng. Tạo sự thanh tịnh, cân bằng.
Đen/Nâu (Thủy): Mâm sơn mài, Nến, Hương. Cố định, tàng tụ.
Mẹo: Dùng lá sung, lá dừa xiêm, lá phong ba làm nền khay mâm (Mộc sinh Hỏa). Trang trí hoa tươi hai bên, không chèn hoa vào giữa các món ăn.
4. Khay mâm & Dụng cụ:
Dùng mâm sơn mài tròn/vuông, khay gỗ sơn đỏ, khay inox cao cấp. Tránh khay nhựa dùng một lần, khay xốp (biểu tượng hư hỏng, không giữ được phúc).
Đũa cúng: 1 đôi đũa gỗ/tre/súng, đặt ngang trước mâm hoặc trên khay hương. Chén/cốc cúng: Số lẻ (3, 5), đặt trước lương danh.
Thời gian cúng ông Công ông Táo chuẩn nhất là khi nào? (Giờ Tý, giờ Dần, hay 23 Tết?)
Theo truyền thống và các thư pháp sự, lễ cúng ông Công ông Táo diễn ra vào ngày 23 tháng Chạp (Âm lịch). Đây là ngày 3 vị thần Táo Quân rời bếp lửa lên trời trình báo.
Các khung giờ vàng (Giờ tốt) ngày 23 tháng Chạp:
Giờ Tý (23h ngày 22 – 1h ngày 23 Dương lịch / Âm lịch): Tốt nhất, truyền thống nhất.
- Đây là lúc giao thừa Âm Dương, khí trường mạnh nhất, ông Táo khởi hành. Cúng vào giờ này được cho là “kịp chuyến”, ông Táo mang đủ lễ vật, lòng thành lên trời.
- Phù hợp: Gia đình cúng nghiêm túc, có người lớn tuổi am hiểu lễ nghi, muốn cầu phúc lớn.
Giờ Sửu (1h – 3h sáng ngày 23): Tốt.
- Vẫn trong khung giờ ông Táo lên đường. Khí vẫn còn tĩnh, linh thiêng.
Giờ Dần (3h – 5h sáng ngày 23): Tốt (Giờ Dần – Phúc Đức).
- Giờ Dần là giờ sinh khí nảy nở. Cúng giờ này cầu sự phát triển, sinh sôi nảy nở.
Buổi sáng ngày 23 (Từ 6h – 10h): Phổ biến, thực tế nhất.
- Nhiều gia đình hiện đại, có người già, trẻ nhỏ hoặc làm việc sớm chọn khung giờ này.
- Lưu ý: Nên cúng sớm (trước 10h – giờ Tỵ) để tránh trùng giờ Ngọ (11h-13h) – giờ Dương khí cực thịnh, không phù hợp cúng thần linh âm (Táo Quân quản bếp lửa). Cũng tránh giờ Thân (15h-17h) – giờ Táo Quân đã về đến trời.
Giờ cần TRÁNH (Xung khắc):
Giờ Ngọ (11h – 13h): Dương cực, Táo Quân (thuộc Hỏa) gặp Hỏa -> Hỏa quá vượng, dễ gây hỏa hoạn, không an lành.
Giờ xung với tuổi chủ nhà/người cúng chính: Tra cứu lịch vạn niên để tránh giờ xung khắc (Ví dụ: Tuổi Tý tránh giờ Ngọ, Tuổi Mão tránh giờ Dậu…).
Quá muộn (sau 12h trưa/1h chiều): Ông Táo đã đến trời, cúng muộn là “chậm trễ”, lòng thành không kịp truyền đạt.
Kết luận: Nên ưu tiên Giờ Tý (đêm 22/23) hoặc sáng sớm ngày 23 (trước 10h). Chọn giờ phù hợp với sinh hoạt gia đình nhưng đảm bảo sự trang trọng, không vội vã.
Sau khi cúng ông Công ông Táo xong thì làm gì với lễ vật? (Xông đất, ăn cỗ, xử lý vàng mã)
Kết thúc lễ cúng (sau khi hương nến tàn, đã đốt vàng mã xong), quy trình xử lý hậu sự rất quan trọng để “khóa” lại phúc lành và đưa không khí Tết về nhà.
Quy trình chuẩn theo thứ tự:
- Rút hương (Xin hương): Khi nến đã tàn, hương còn cháy khoảng 2/3 hoặc 3 nhang hương đã tàn. Cúi xin phép chư vị Phật, Thổ Công, Thần linh, Ông Công Ông Táo đã “hưởng” lễ vật. Cúi 3 khom. Rút que hương cắm vào lọ hương hoặc đắp ngang khay hương (không vung vẩy, không thổi tắt hương bằng miệng).
- Đốt vàng mã (Song mã):
- Đốt vàng mã Táo Quân, mã quần áo, mã tiền vào lò đốt vàng/đồng/bồn inox chuẩn bị sẵn.
- Rải thêm ít muối, gạo, rượu vào lửa để “giải ô”, giúp vàng mã cháy hết, bay khói mang phúc lên trời.
- Quan sát lửa cháy hết tro thành màu trắng xám (vàng mao) là xong. Không được dời tro ngay khi còn nóng.
- Xông đất (Xông nhà – Quan trọng nhất):
- Dùng than hồng/than gỗ đang cháy đỏ, đặt vào chảo xông/đĩa inox. Rắc thêm lá tía tô, lá chanh, vỏ quýt, gạo, muối, rượu.
- Xông theo thứ tự: Bàn thờ tổ tiên -> Bàn thờ Thần tài/Thổ địa -> Các phòng ngủ (từ trong ra ngoài) -> Cửa chính -> Sân vườn -> Cổng ra.
- Mục đích: Trừ tà khí, hàn khí, đón khí sinh, mời Thần Tài, Lộc Tài vào nhà. Khi xông cửa chính, cửa ra vào phải mở toang.
- Mời cơm (Xin cơm may / Chia cơm may):
- Sau khi xông xong, quay lại bàn thờ. Múc cơm (hoặc xôi) ra bát nhỏ, đặt trước lương danh/khay hương. Cúi xin “cơm may”, “cơm phúc” cho gia đình.
- Rải vài hạt cơm/xôi ra vườn, góc sân cho “cô hồn”, “địa chủ” (không dùng bát đĩa).
- Dọn mâm, ăn cỗ (Hưởng phúc):
- Dọn toàn bộ đồ ăn, hoa quả, trân châu, rượu trà xuống bếp.
- Gia đình sum họp ăn cỗ Táo Quân. Ăn cỗ là “hưởng phúc”, ăn trọn vẹn món cúng để năm mới no ấm, sung túc.
- Xử lý đồ ăn: Gà luộc xé thịt làm món ăn kèm (gà xé phay, gà luộc chấm muối). Xôi gấc ăn kèm chè, đậu phộng. Cá chép hấp/xào nấu lại (cá chép sốt cà chua, cá chép kho tộ…). Canh, giò, nem, đồ chay ăn bữa trưa/chiều. Hoa quả để bàn thờ hoặc ăn dần. Trân châu để lọ trên bàn thờ đến hết Tết (ngày 7-10 Tết mới dọn).
- Xử lý tro vàng mã & Tro hương:
- Tro vàng mã, tro hương sau khi nguội hoàn toàn: Đem rải vào gốc cây xanh, ao hồ, vườn nhà (phía Đông/Nam) hoặc chôn vùi. Tuyệt đối không vứt vào rác, bồn cầu, lavabo. Việc này gọi “trả đất”, hoàn thành chu trình Âm Dương.
Sau khi hoàn tất các bước trên, gia đình chính thức bước vào không khí “Tết về nhà”, chuẩn bị cho đêm Giao thừa và năm mới An Khang – Thịnh Vượng.