Cúng Kiếng Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Từ Vựng Và Các Khái Niệm Liên Quan

“Cúng kiếng” là một thuật ngữ quen thuộc trong văn hóa Việt Nam, đề cập đến các nghi lễ thờ cúng tổ tiên, thần linh và người đã khuất. Khi tìm hiểu về văn hóa Á Đông, việc nắm bắt ý nghĩa và cách diễn đạt của “cúng kiếng” trong tiếng Trung sẽ giúp chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về các phong tục tập quán tương đồng và khác biệt. Bài viết này sẽ đi sâu vào ý nghĩa của “cúng kiếng” trong tiếng Trung, giới thiệu các từ vựng liên quan, phân biệt các hình thức nghi lễ, khám phá nguồn gốc văn hóa và cung cấp những lưu ý quan trọng khi thực hiện.
Trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là Việt Nam và Trung Quốc, các nghi lễ liên quan đến sự tôn kính và kết nối tâm linh đóng vai trò quan trọng. Bài viết sẽ lần lượt làm rõ ý nghĩa của “cúng kiếng” từ gốc Hán-Việt, giới thiệu các từ vựng tiếng Trung phổ biến, phân tích sự đa dạng trong các hình thức cúng tế, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về bản chất văn hóa và những điều cần lưu ý trong các nghi lễ này.
“Cúng Kiếng” trong tiếng Trung có ý nghĩa gì?
Để hiểu rõ “cúng kiếng” trong tiếng Trung, trước hết cần phân tích nguồn gốc và ý nghĩa của hai từ “cúng” và “kiếng” trong tiếng Việt, vốn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Hán-Việt. Từ “cúng” (供) trong tiếng Hán có nghĩa là dâng lên, cung cấp, hoặc bày biện lễ vật. Nó thể hiện hành động dâng kính những gì tốt đẹp nhất cho đối tượng được thờ phụng, như tổ tiên, thần linh hay Phật. Từ “kiếng” (敬) mang ý nghĩa tôn trọng, kính cẩn, cung kính. Khi kết hợp lại, “cúng kiếng” không chỉ đơn thuần là hành động dâng lễ vật mà còn bao hàm cả thái độ kính trọng, thành tâm từ người thực hiện.
Trong tiếng Trung, không có một từ duy nhất tương đương hoàn toàn với “cúng kiếng” theo cách hiểu của tiếng Việt. Thay vào đó, ý nghĩa này được diễn đạt qua nhiều từ ngữ và cụm từ khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng cúng tế. Ví dụ, “祭祀” (jìsì) là một thuật ngữ chung chỉ việc cúng tế, thờ cúng tổ tiên hoặc thần linh. “拜神” (bàishén) là hành động thờ cúng thần linh, trong khi “祭祖” (jìzǔ) là nghi lễ cúng bái tổ tiên. Các cách diễn đạt này đều thể hiện hành động dâng lễ và sự tôn kính, tương tự như ý nghĩa gốc của “cúng kiếng” trong tiếng Việt.
Các từ tiếng Trung liên quan đến “cúng kiếng” và nghi lễ
Việc tìm hiểu các từ vựng tiếng Trung liên quan đến “cúng kiếng” và nghi lễ giúp chúng ta tiếp cận sâu hơn với khía cạnh văn hóa tâm linh của người Trung Hoa. Dưới đây là danh sách các từ vựng thông dụng, cùng với giải thích ý nghĩa và cách sử dụng:
祭祀 (jìsì): Đây là thuật ngữ bao quát nhất, có nghĩa là cúng tế, thờ cúng tổ tiên, thần linh hoặc các vị anh hùng dân tộc. Nó bao gồm toàn bộ quy trình từ chuẩn bị lễ vật đến thực hiện nghi lễ.
- Ví dụ: 祭祀祖先是中國人重要的傳統。(Jìsì zǔxiān shì Zhōngguó rén zhòngyào de chuántǒng.) – Cúng tế tổ tiên là một truyền thống quan trọng của người Trung Quốc.
烧纸钱 (shāozhǐqián): Nghĩa đen là “đốt giấy tiền”. Đây là một phong tục phổ biến trong các dịp lễ, Tết hoặc ngày giỗ, nhằm gửi gắm tiền bạc cho người đã khuất ở thế giới bên kia.
- Ví dụ: 在清明節,人們會去墓地燒紙錢祭奠親人。(Zài Qīngmíngjié, rénmen huì qù mùdì shāozhǐqián jìdiàn qīnrén.) – Vào dịp Thanh Minh, người ta thường đến mộ địa đốt giấy tiền để tưởng nhớ người thân.
供养 (gòngyǎng): Có nghĩa là cúng dường, dâng cúng lễ vật, thường dùng trong bối cảnh Phật giáo hoặc thờ cúng các bậc tôn túc, hiền triết. Nó nhấn mạnh sự thành tâm dâng hiến và nuôi dưỡng tâm linh.

Cúng Kiếng Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Từ Vựng Và Các Khái Niệm Liên Quan Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Các Lễ Cúng Kiếng Trong Nhà: Thủ Tục, Lễ Vật Và Ý Nghĩa
- Ví dụ: 虔誠地供養三寶,能獲得內心的平靜。(Qiánchéng de gòngyǎng sānbǎo, néng huòdé nèixīn de píngjìng.) – Thành tâm cúng dường Tam Bảo có thể mang lại sự bình an trong tâm hồn.
祭拜 (jìbài): Hành động thắp hương, khấn vái và thể hiện lòng kính trọng đối với thần linh, tổ tiên hoặc người đã khuất. Đây là một phần quan trọng của nhiều nghi lễ cúng tế.
- Ví dụ: 每逢初一十五,他都會去廟裡祭拜。(Měi féng chūyī shíwǔ, tā dōu huì qù miào lǐ jìbài.) – Cứ mỗi mùng một và ngày rằm, ông ấy lại đến chùa để cúng bái.
上香 (shàngxiāng): Hành động dâng hương, thường là để bắt đầu một nghi lễ cúng bái hoặc để tỏ lòng thành kính.
- Ví dụ: 請先上香,然後再做祈禱。(Qǐng xiān shàngxiāng, ránhòu zài zuò qídǎo.) – Xin hãy dâng hương trước, sau đó cầu nguyện.
祭品 (jìpǐn): Lễ vật dùng để cúng tế, bao gồm thức ăn, thức uống, trái cây, hoa quả và các vật phẩm khác.
- Ví dụ: 準備豐盛的祭品是祭祀活動的重要環節。(Zhǔnbèi fēngshèng de jìpǐn shì jìsì huódòng de zhòngyào huánjié.) – Chuẩn bị lễ vật thịnh soạn là một khâu quan trọng của hoạt động cúng tế.
神龕 (shénkān): Tủ hoặc bệ thờ dùng để đặt tượng thần, ảnh tổ tiên hoặc các vật phẩm thờ cúng.
- Ví dụ: 家裡的神龕總是打掃得乾乾淨淨。(Jiālǐ de shénkān zǒng shì dǎsǎo de gāngān jìngjìng.) – Tủ thờ trong nhà luôn được lau dọn sạch sẽ.
Các thuật ngữ này cho thấy sự phong phú và chi tiết trong cách người Trung Quốc diễn đạt các khía cạnh khác nhau của nghi lễ cúng kiếng, phản ánh một nền văn hóa có bề dày lịch sử và sự gắn bó sâu sắc với thế giới tâm linh.
Phân biệt các hình thức cúng kiếng trong văn hóa Á Đông
Trong văn hóa Á Đông, các hình thức cúng kiếng tuy có nhiều điểm tương đồng nhưng cũng tồn tại những khác biệt tinh tế, phản ánh nét đặc trưng của từng quốc gia hoặc từng vùng miền. Việc phân biệt các khái niệm như cúng dường, cúng cô hồn, cúng thí thực sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự đa dạng này.
Cúng dường (供養 – gòngyǎng): Như đã đề cập, cúng dường chủ yếu mang ý nghĩa dâng cúng lễ vật, vật chất hoặc công sức để nuôi dưỡng, hỗ trợ cho những người tu hành, các bậc thánh hiền hoặc thần Phật. Mục đích chính là tích đức, tu tâm và thể hiện lòng tôn kính sâu sắc. Hình thức này phổ biến trong Phật giáo và các tín ngưỡng dân gian khi thờ phụng các vị thần có công lao lớn.
Cúng cô hồn (燒衣/施食 – shāoyī/shīshí): Khái niệm này đề cập đến việc cúng bái những vong linh phiêu bạt, không nơi nương tựa, hay còn gọi là “cô hồn”. Nghi lễ này thường diễn ra vào tháng 7 âm lịch (tháng cô hồn) với mục đích bố thí, làm siêu thoát cho những oan hồn chưa được siêu độ. “燒衣” (shāoyī) là đốt quần áo, giấy tiền cho cô hồn, còn “施食” (shīshí) là bố thí thức ăn. Ý nghĩa cốt lõi là lòng từ bi, mong muốn cứu giúp những linh hồn khốn khổ.
Cúng thí thực (施食 – shīshí): Đây là một nghi thức quan trọng trong Phật giáo, đặc biệt là mật tông, nhằm bố thí thức ăn cho các loài quỷ đói và chúng sanh đang chịu khổ đau. Mục đích chính là giúp chúng sanh này được no đủ, bớt khổ, và có cơ hội hướng về Phật pháp. Thí thực không chỉ là hành động bố thí vật chất mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, thể hiện lòng từ bi vô lượng của người thực hiện.

Cúng Kiếng Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Từ Vựng Và Các Khái Niệm Liên Quan Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Cúng Kiếng Trong Kinh Doanh: Lễ Vật, Văn Khấn & Phong Thủy Phát Đạt
Ở Việt Nam, các hình thức này có thể được thực hiện song song hoặc lồng ghép. Ví dụ, trong lễ cúng gia tiên, ngoài mâm cơm chính còn có thể có thêm lễ vật cúng cho các vong linh khuất mặt khuất mày xung quanh nhà, hay còn gọi là “cúng chúng sinh”. Sự khác biệt giữa Việt Nam và Trung Quốc nằm ở mức độ nhấn mạnh và cách thức thực hiện. Tại Trung Quốc, các nghi lễ như Tết Trung Nguyên (tương đương tháng cô hồn ở Việt Nam) có quy mô lớn và được tổ chức bài bản hơn ở nhiều nơi. Tuy nhiên, cốt lõi của lòng từ bi và sự kính trọng đối với thế giới tâm linh vẫn là điểm chung quan trọng.
Nguồn gốc và ý nghĩa văn hóa của việc cúng kiếng
Nghi thức cúng kiếng có nguồn gốc lịch sử lâu đời, gắn liền với sự phát triển của các nền văn minh cổ đại, đặc biệt là ở phương Đông. Ngay từ những xã hội sơ khai, con người đã tìm cách giao tiếp với thế giới siêu nhiên thông qua các hình thức dâng lễ vật, cầu mong sự phù hộ từ thiên nhiên, thần linh và tổ tiên. Trong văn hóa Trung Hoa, việc thờ cúng tổ tiên được xem là một trụ cột quan trọng, thể hiện lòng hiếu thảo và trách nhiệm với cội nguồn.
Vai trò của nghi thức cúng kiếng trong đời sống văn hóa tâm linh là vô cùng to lớn. Nó không chỉ là một hành động mang tính tín ngưỡng mà còn là phương tiện để con người thể hiện lòng thành kính, sự biết ơn đối với những người đi trước, các vị thần linh đã che chở, ban phước. Việc thực hiện các nghi lễ này giúp con người cảm thấy được kết nối với một thế giới lớn lao hơn, vượt ra ngoài cuộc sống vật chất hàng ngày, từ đó tìm thấy sự an tâm và hướng thiện.
Bên cạnh đó, cúng kiếng còn là một cách để giữ gìn và truyền bá các giá trị văn hóa, đạo đức truyền thống qua nhiều thế hệ. Các câu chuyện, bài học về lòng hiếu thảo, sự đoàn kết, tinh thần trách nhiệm thường được lồng ghép vào các nghi lễ, lời khấn vái, giúp thế hệ trẻ hiểu và noi theo. Qua đó, nghi thức cúng kiếng góp phần củng cố sợi dây liên kết giữa quá khứ, hiện tại và tương lai, duy trì bản sắc văn hóa dân tộc.
Các lưu ý khi thực hiện nghi lễ cúng kiếng
Để nghi lễ cúng kiếng được diễn ra chu toàn, thể hiện đúng lòng thành kính và tránh những điều không hay, có một số lưu ý quan trọng cần được ghi nhớ và tuân thủ. Những điều cần tránh hoặc kiêng kỵ thường liên quan đến sự tôn trọng đối với đối tượng được thờ cúng và sự thanh tịnh của không gian thực hiện nghi lễ.
Trước hết, về mặt tâm thế, người thực hiện cần có thái độ thành tâm, trang nghiêm, tránh tâm lý đùa cợt, thiếu tôn trọng. Lời nói, hành động cần mực thước, phù hợp với không khí trang nghiêm của buổi lễ. Về trang phục, nên chọn những bộ quần áo lịch sự, kín đáo, tránh mặc đồ quá sặc sỡ, hở hang hoặc không sạch sẽ.
Về vật phẩm cúng tế, cần chuẩn bị lễ vật tươi mới, sạch sẽ và phù hợp với từng đối tượng được cúng. Ví dụ, đối với gia tiên, lễ vật thường là các món ăn truyền thống. Đối với thần linh hoặc Phật, có thể là trái cây, hoa tươi, đồ chay. Tránh dùng những lễ vật đã ôi thiu, hỏng hóc hoặc không phù hợp với quy định của tín ngưỡng.

Có thể bạn quan tâm: Cúng Kiếng Người Quảng: Tìm Hiểu Lễ Nghi, Văn Hóa Và Các Loại Hình Phổ Biến
Không gian thờ cúng cần được giữ gìn sạch sẽ, gọn gàng. Trước khi cúng, nên lau dọn bàn thờ, bát hương. Tránh những hành vi làm ô uế không gian thờ tự như ăn uống, nói chuyện ồn ào, hoặc để những vật dụng không liên quan lên bàn thờ.
Ngoài ra, tùy thuộc vào từng tín ngưỡng hoặc phong tục cụ thể, sẽ có những điều kiêng kỵ riêng. Ví dụ, có những gia đình kiêng sát sinh vào ngày cúng, hoặc kiêng động chạm vào bát hương, bài vị. Việc tìm hiểu kỹ lưỡng và tuân thủ các quy tắc này không chỉ thể hiện sự tôn trọng mà còn giúp nghi lễ diễn ra suôn sẻ và đạt được ý nghĩa tâm linh trọn vẹn.
Thành ngữ tiếng Trung liên quan đến sự cung kính và tôn trọng
Trong kho tàng ngôn ngữ phong phú của Trung Quốc, có nhiều thành ngữ gốc Hán diễn tả sâu sắc thái độ cung kính và tôn trọng. Những thành ngữ này không chỉ thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt mà còn phản ánh những giá trị đạo đức cốt lõi trong văn hóa Á Đông. Việc hiểu và sử dụng chúng giúp chúng ta diễn đạt ý nghĩa một cách văn hoa và chính xác hơn.
Một trong những thành ngữ tiêu biểu là 恭敬不如從命 (cōngjìng bùrú cóngmìng). Thành ngữ này có nghĩa là “cung kính không bằng tuân mệnh”. Nó đề cao tầm quan trọng của việc hành động theo lời dạy, mệnh lệnh của người trên hoặc người có thẩm quyền, hơn là chỉ dừng lại ở thái độ cung kính bề ngoài. Ý nghĩa sâu xa là sự vâng lời và thực thi mới là thước đo thực sự của sự tôn trọng và lòng trung thành.
Một thành ngữ khác liên quan đến sự tôn trọng là 敬老尊賢 (jìnglǎo zūnxián), nghĩa là “kính già yêu trẻ, trọng người hiền”. Thành ngữ này đề cao đạo lý coi trọng người lớn tuổi và tôn vinh những người có tài đức, phẩm hạnh cao. Đây là một nguyên tắc đạo đức cơ bản trong xã hội phong kiến Trung Quốc và vẫn còn giá trị cho đến ngày nay.
禮多人不怪 (lǐduō rén bù guài) cũng là một thành ngữ đáng chú ý, có nghĩa là “lễ phép nhiều không ai trách”. Câu này nhấn mạnh rằng việc thể hiện nhiều phép tắc, sự lịch sự, kính trọng thì không bao giờ bị coi là thừa thãi hay đáng trách. Ngược lại, nó thể hiện sự khéo léo và tinh tế trong giao tiếp, ứng xử.
Ngoài ra, còn có các thành ngữ khác như 敬謝不敏 (jìngxiè bùmǐn), dùng để từ chối một lời mời hoặc một đề nghị một cách lịch sự, thể hiện sự tiếc nuối vì không thể thực hiện được. Hoặc 克己復禮 (kèjǐ fùlǐ), nghĩa là “kiềm chế bản thân, trở về với lễ nghĩa”, nhấn mạnh việc tu dưỡng đạo đức, giữ gìn kỷ luật và hành xử theo các quy tắc đạo đức.
Những thành ngữ này cho thấy cách người Trung Quốc nhìn nhận và thực hành sự cung kính, tôn trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ quan hệ gia đình, xã hội đến cách ứng xử cá nhân.

Có thể bạn quan tâm: Cúng Đám Tang 111 Ngày: Ý Nghĩa, Nghi Thức Và Lễ Vật Cần Chuẩn Bị
Phân biệt “Cúng” (供) và “Kiêng” (禁) trong tiếng Việt và tiếng Trung
Để hiểu rõ hơn về thuật ngữ “cúng kiếng”, việc phân biệt khía cạnh “cúng” và “kiếng” trong cả tiếng Việt và tiếng Trung, cũng như các từ vựng liên quan đến sự tôn trọng, là điều cần thiết.
Trong tiếng Việt, từ “cúng” (供) đã được phân tích là hành động dâng lễ vật với lòng thành kính. Ngược lại, từ “kiêng” trong “cúng kiếng” lại mang một sắc thái nghĩa khác biệt, đôi khi liên quan đến việc “kiêng cữ” những điều không tốt hoặc những thứ bị cấm kỵ trong nghi lễ. Ví dụ, trong đời sống hàng ngày, chúng ta thường nghe “kiêng thịt”, “kiêng khem” để giữ gìn sức khỏe hoặc thể hiện sự thanh tịnh. Khái niệm này có thể liên quan đến sự tự chế, thanh lọc bản thân.
Trong tiếng Trung, từ “禁” (jìn) có nghĩa là cấm, hạn chế, hoặc kiêng. Khi kết hợp với “食” (shí) tạo thành 禁食 (jìnshí), nó có nghĩa là “kiêng ăn” hoặc “nhịn ăn”. Điều này tương đồng với ý niệm “kiêng” trong tiếng Việt, thường liên quan đến việc tránh một số loại thực phẩm hoặc thực hiện chế độ ăn uống đặc biệt trong một số dịp nhất định, chẳng hạn như ăn chay để thanh lọc cơ thể hoặc thể hiện lòng thành kính.
Bên cạnh đó, các từ vựng trong tiếng Trung thể hiện sự tôn trọng, kính cẩn cũng rất đa dạng và phong phú, giúp làm rõ thêm khía cạnh này của “cúng kiếng”. Từ 尊敬 (zūnjìng) là một từ phổ biến, có nghĩa là tôn kính, kính trọng. Nó bao hàm sự ngưỡng mộ, đánh giá cao phẩm chất hoặc địa vị của người khác.
“Cung” (恭) và ý nghĩa trong các từ Hán-Việt khác
Để đào sâu hơn vào sắc thái nghĩa của sự cung kính, chúng ta có thể xem xét từ “cung” (恭) trong tiếng Hán và cách nó xuất hiện trong các từ Hán-Việt. Từ “cung” (恭) mang ý nghĩa kính cẩn, lễ phép, cung phụng. Trong tiếng Việt, nó được sử dụng trong nhiều cụm từ quen thuộc như “cung chúc”, “cung hỉ”, “cung kính”.
Khi nói “cung chúc” hoặc “cung hỉ”, từ “cung” thể hiện sự kính cẩn và trang trọng khi gửi lời chúc mừng đến người khác, đặc biệt là trong các dịp lễ Tết quan trọng. Nó không chỉ là lời chúc thông thường mà còn ẩn chứa sự tôn trọng đối với người nhận. Tương tự, “cung kính” là sự diễn đạt trực tiếp của thái độ tôn trọng, lễ phép sâu sắc.
Lịch sử ghi nhận từ “cung” đã tồn tại từ rất lâu đời, là một phần quan trọng trong hệ thống đạo đức và lễ nghi phong kiến, đề cao vai trò của sự tôn ti trật tự và lòng kính trọng. Nó thể hiện một nét văn hóa đặc trưng, nơi mà thái độ ứng xử lễ độ và sự tôn trọng đối với người khác được coi trọng hàng đầu.

燒衣 (shāoyī) và nghi thức cúng cô hồn ở Việt Nam
Nghi thức 燒衣 (shāoyī), hay đốt quần áo cho người đã khuất, là một phần không thể thiếu trong nhiều nghi lễ cúng cô hồn, đặc biệt là ở Việt Nam. Nghi lễ này xuất phát từ quan niệm rằng người âm cũng cần quần áo để mặc, và việc đốt quần áo giấy cho họ là cách để gửi gắm sự quan tâm, chăm sóc từ người sống.
Ở Việt Nam, đặc biệt là tại các khu vực có cộng đồng người Hoa sinh sống lâu đời như Chợ Lớn (Thành phố Hồ Chí Minh), nghi thức này càng được thực hiện một cách trang trọng và quy mô. Vào tháng 7 âm lịch, các khu phố, đình chùa thường tổ chức các buổi lễ cầu siêu, phát chẩn, trong đó có việc đốt nhiều loại giấy tiền, quần áo, vật dụng bằng giấy. Người ta tin rằng hành động này không chỉ giúp các vong linh được ấm áp, đầy đủ mà còn giúp người sống tích lũy công đức, giải trừ tai ương. Nghi lễ này thể hiện lòng từ bi bác ái, mong muốn chia sẻ và giúp đỡ những linh hồn còn lang thang, chưa tìm được nơi an nghỉ.
供え (sonae) – Từ vựng tiếng Nhật có liên quan đến lễ vật cúng kiếng
Trong quá trình tìm hiểu về các khái niệm cúng tế, chúng ta có thể bắt gặp những từ vựng tương đồng trong các ngôn ngữ châu Á khác. Ví dụ, trong tiếng Nhật, từ 供え (sonae) có nghĩa là “lễ vật cúng kiếng”, “vật cúng”. Nó chỉ những đồ vật, thức ăn được dâng lên để cúng bái thần linh, tổ tiên hoặc trong các nghi lễ tôn giáo.
Mối liên hệ ngữ nghĩa giữa 供え (sonae) và các khái niệm cúng tế trong tiếng Trung (như 供 – gòng) và tiếng Việt là khá rõ ràng. Cả ba từ này đều xoay quanh hành động dâng hiến, bày biện vật phẩm để thể hiện sự tôn kính và lòng thành. Điều này cho thấy một sự tương đồng văn hóa sâu sắc trong cách con người châu Á thể hiện sự kết nối với thế giới tâm linh thông qua các nghi lễ vật chất.
Tháng Giêng và Tháng Chạp trong văn hóa Trung Quốc
Văn hóa Trung Quốc có những quy định và nghi thức đặc biệt cho các tháng cuối năm âm lịch, đặc biệt là Tháng Chạp (Lạp Nguyệt). Người Trung Quốc gọi các nghi thức thờ cúng tổ tiên, thần Phật vào dịp cuối năm là 祭灶 (jìzào) – cúng ông Táo, hoặc các hoạt động chuẩn bị cho Tết Nguyên Đán. Tháng Chạp là thời điểm mọi người dọn dẹp nhà cửa, chuẩn bị các lễ vật để dâng cúng tổ tiên, thần linh, mong một năm mới an lành, thịnh vượng.
Ngoài ra, trong tháng Giêng, đặc biệt là ngày Vía Phật và các ngày lễ đầu năm, cũng có nhiều nghi thức thờ cúng, cầu nguyện. Các ngày lễ như 元宵節 (Yuánxiāojié) – Tết Nguyên Tiêu, cũng có các hoạt động cúng bái, rước đèn, cầu mong bình an cho cả năm. Các hoạt động này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bắt đầu một năm mới với tâm thế thanh tịnh, tràn đầy hy vọng và lòng biết ơn.

