Bài Cúng Rước Ông Bà Tổ Tiên Về Ăn Tết: Văn Khấn Chuẩn Và Cách Cúng Đầy Đủ
Tháng 8 24, 2026 · Thờ Cúng
Bài cúng rước ông bà tổ tiên về ăn Tết là lời văn khấn gia chủ đọc trong lễ mời linh hồn ông bà, tổ tiên trở về nhà ngự tại bàn thờ gia tiên, để cùng con cháu đón Tết. Nghi lễ này thường được thực hiện vào buổi chiều ngày 30 Tết, trước bữa cơm tất niên, thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn của người Việt.
Trong bài viết dưới đây, bạn sẽ tìm thấy bài văn khấn mẫu hoàn chỉnh, từ phần kính lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Hoàng thiên Hậu thổ, ngài Kim niên đương cai Thái duế cho đến lời mời gia tiên nội ngoại về ngự tại bàn thờ. Bài viết còn cung cấp biến thể văn khấn riêng cho mâm cỗ mặn và mâm cỗ chay, kèm ghi chú rõ vị trí điền tên gia chủ, địa chỉ, ngày giờ cúng để dễ dàng áp dụng.
Với mẫu văn khấn sẵn có và hướng dẫn chi tiết, gia chủ có thể tự tin thực hiện nghi lễ ngay tại nhà mà không băn khoăn về cách xưng tên hay trình tự lời nguyện. Để bắt đầu, hãy hiểu đúng bản chất của nghi lễ trước khi bước vào phần văn khấn cụ thể.
Bài cúng rước ông bà tổ tiên về ăn Tết là gì?
Bài cúng rước ông bà tổ tiên về ăn Tết là bài văn khấn do gia chủ đọc khi làm lễ mời linh hồn ông bà, tổ tiên về ngự tại bàn thờ gia tiên, để cả nhà cùng đón Tết. Đây được xem là phần “linh hồn” của nghi lễ: mâm cỗ, hương hoa chỉ trọn vẹn ý nghĩa khi đi kèm lời mời gọi thành kính.
Về bản chất, bài văn khấn đóng vai trò như một lá thư mời gửi tới thế giới bên kia. Qua từng câu chữ, gia chủ báo tin năm cũ sắp qua, năm mới sắp đến, đồng thời thưa với tổ tiên rằng con cháu đã sắm sửa lễ vật, trang nghiêm bàn thờ để thỉnh các cụ về nhà. Người Việt tin rằng những ngày cuối năm, khoảng cách giữa âm và dương trở nên gần gũi, linh hồn tổ tiên sẽ trở về thăm nhà, nhìn con cháu một năm sống thế nào và tiếp tục che chở cho dòng họ. Chính vì vậy, lời mời cần rõ ràng, trang trọng và đúng trình tự.
Về bối cảnh diễn ra, nghi lễ rước ông bà tổ tiên thường có những đặc điểm sau:
Thời gian: buổi chiều ngày 30 Tết, hoặc ngày cuối cùng của năm nếu tháng âm lịch đó chỉ có 29 ngày, thực hiện trước bữa cơm tất niên và trước giờ giao thừa.
Không gian: tại bàn thờ gia tiên trong nhà, nơi đã được lau dọn sạch sẽ, bày biện mâm cỗ và lễ vật đầy đủ.
Người thực hiện: gia chủ hoặc người trưởng trong nhà, đại diện cho cả dòng họ đứng ra đọc lời khấn.
Nghi thức này phản ánh sâu sắc đạo lý “uống nước nhớ nguồn” của người Việt. Con cháu dù đi xa đến đâu, mỗi dịp Tết đến vẫn quay về bên mái nhà chung, thắp nén hương tưởng nhớ những người đã khuất. Việc rước ông bà tổ tiên về ăn Tết vì thế không đơn thuần là một thủ tục, mà là cách gia đình khẳng định cội nguồn, nhắc nhở các thế hệ trẻ về công lao sinh thành, dưỡng dục của tiền nhân.
Có thể tóm gọn ý nghĩa của nghi lễ qua ba tầng lớp:
Biết ơn: tri ân tổ tiên đã gây dựng cơ nghiệp, để lại nhà cửa, ruộng vườn và nề nếp gia phong cho con cháu.
Gắn kết: quy tụ các thành viên trong gia đình quanh bàn thờ chung, tạo không khí sum họp đúng nghĩa của Tết.
Cầu an: mời tổ tiên về chứng giám, phù hộ cho gia đạo bình an, sức khỏe, làm ăn thuận lợi trong năm mới.
Hiểu đúng định nghĩa và bối cảnh của nghi lễ sẽ giúp gia chủ thực hiện với thái độ đúng mực thay vì làm theo phong tục một cách hình thức. Phần tiếp theo sẽ cung cấp trọn vẹn bài văn khấn mẫu để bạn áp dụng trực tiếp cho gia đình mình.
Bài văn khấn cúng rước ông bà tổ tiên về ăn Tết chuẩn nhất
Bài văn khấn cúng rước ông bà tổ tiên về ăn Tết chuẩn nhất gồm ba phần chính: phần khai đề kính lạy chư vị Tôn thần, phần trình tựu giới thiệu gia chủ và phần mời gia tiên nội ngoại về ngự tại bàn thờ. Cấu trúc này đảm bảo lời khấn đầy đủ từ chư Phật, chư vị Tôn thần cho đến tổ tiên họ nhà mình.
Cụ thể, bài văn khấn mở đầu bằng lời hiệu “Nam mô A Di Đà Phật”, tiếp đến là phần kính lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Hoàng thiên Hậu thổ, ngài Bản xứ Thần linh Thổ địa, ngài Kim niên đương cai Thái duế và các ngài Ngũ phương, Ngũ thổ, Long mạch, Tài thần. Sau đó, gia chủ trình rõ ngày giờ cúng, họ tên, địa chỉ, rồi mới đến lời mời các cụ tổ tiên nội ngoại về ngự tại bàn thờ gia tiên để cùng chung vui đón Tết.
Dưới đây là bài văn khấn mẫu hoàn chỉnh. Các vị trí đặt trong dấu ngoặc vuông … là chỗ gia chủ điền thông tin riêng của gia đình:
Nam mô A Di Đà Phật!(đọc ba lần, mỗi lần vái một lạy)
Con kính lạy:
Chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương.
Hoàng thiên Hậu thổ chư vị Tôn thần.
Ngài Bản xứ Thần linh Thổ địa.
Ngài Đương niên Kim niên đương cai Thái duế chí đức Tôn thần.
Các ngài Ngũ phương, Ngũ thổ, Long mạch, Tài thần bản gia.
Con kính lạy các cụ tổ tiên nội ngoại.
Hôm nay là ngày số ngày tháng số tháng năm năm âm lịch, nhằm ngày tốt tháng lành, ngày cuối cùng của năm cũ. Gia chủ là họ tên đầy đủ, sinh năm năm sinh, cư ngụ tại địa chỉ nhà.
Bài Cúng Rước Ông Bà Tổ Tiên Về Ăn Tết: Văn Khấn Chuẩn Và Cách Cúng Đầy Đủ
Nhân dịp cuối năm, con cháu sửa soạn lễ vật, hương hoa, trầu rượu, phẩm vật, thành tâm bái thỉnh các cụ tổ tiên nội ngoại về ngự tại bàn thờ gia tiên để con cháu được phụng sự và cùng chung vui mừng đón Tết.
Cung thỉnh các vị tôn thần bản xứ, chư vị Tôn thần ngự trên bàn thờ gia tiên, phù hộ độ trì cho gia đình chúng con một năm mới mạnh khỏe, mọi việc hanh thông, vạn sự như ý.
Con nam nữ kính cẩn tiến dâng lễ vật:
Hương đăng trà quả, kim ngân tài mã, Trầu cau rượu nước, gạo muối gói tròn, Mâm cỗ kèm theo bánh trái đa dạng, Lễ bạc tâm thành, cúng dâng trước án.
Thành tâm bái thỉnh, cúi mong các cụ tổ tiên nội ngoại, chư vị Tôn thần giáng lâm án tọa, chứng giám lòng thành, thụ hưởng lễ vật.
Tín chủ con lại sắm sửa hương đăng, trà quả, kim ngân tài mã, dâng lên trước án. Cúi xin chư vị Tôn thần phù hộ độ trì cho gia đình chúng con luôn mạnh khỏe, bình an, làm ăn phát đạt, vạn sự hanh thông.
Nam mô A Di Đà Phật!(đọc ba lần, mỗi lần vái một lạy)
Sau khi có mẫu văn khấn, việc điền thông tin và đọc khấn đúng cách quyết định sự trọn vẹn của nghi lễ. Gia chủ lưu ý các điểm sau:
Phần ngày tháng năm: điền theo âm lịch của ngày làm lễ, ví dụ ngày 30 tháng Chạp. Nếu năm đó tháng Chạp chỉ có 29 ngày, ghi đúng ngày thực tế gia đình làm lễ.
Phần họ tên gia chủ: điền tên khai sinh đầy đủ của người trực tiếp đứng ra cúng, không dùng biệt danh hay tên gọi ở nhà.
Phần địa chỉ: ghi địa chỉ nơi cử hành lễ, càng cụ thể càng tốt, vì đây là cách gia chủ “thưa rõ” với chư vị Tôn thần và tổ tiên về nơi con cháu sinh sống.
Cách đọc: đọc chậm rãi, rõ ràng, giọng trang trọng; đứng hoặc quỳ trước bàn thờ, hai tay hợp lại hoặc cầm nén hương; mỗi lần đọc “Nam mô A Di Đà Phật” thì vái một lạy.
Người đọc khấn: thường là gia chủ hoặc người lớn tuổi nhất, trưởng nam trong nhà, đại diện cho cả gia đình.
Một nguyên tắc quan trọng khác: bài văn khấn chỉ phát huy trọn vẹn ý nghĩa khi đi cùng thái độ thành kính. Gia chủ nên tắt ti vi, hạn chế tiếng ồn, yêu cầu các thành viên im lặng trong suốt buổi cúng. Nếu gia đình dâng mâm cỗ mặn hoặc mâm cỗ chay, chỉ cần điều chỉnh nhỏ đoạn dâng lễ vật như hướng dẫn ở hai phần dưới đây.
Bài văn khấn cúng rước ông bà bằng mâm cỗ mặn
Khi dâng mâm cỗ mặn truyền thống, bạn dùng nguyên văn khung bài văn khấn ở trên và chỉ thay đổi đoạn dâng lễ vật cho khớp với món ăn thực tế trên mâm. Cách làm này vừa giữ trọn phần mời gọi, lời nguyện, vừa giúp lời khấn “khớp” với những gì con cháu đã bày lên bàn thờ.
Mâm cỗ mặn ngày Tết thường gồm những món đặc trưng của ẩm thực Việt như gà luộc nguyên con, xôi, canh, nem rán, giò lụa, dưa hành, kèm theo bánh trái và hoa quả. Tùy vùng miền và điều kiện từng nhà, món ăn có thể nhiều hoặc ít hơn, nhưng nguyên tắc chung là đọc đúng tên những món đã dâng, tránh đọc tên món không có trên mâm.
Đoạn dâng lễ vật trong bài văn khấn khi cúng bằng mâm cỗ mặn có thể đọc như sau:
Con nam nữ kính cẩn tiến dâng lễ vật:
Mâm cỗ mặn dâng lên trước án, Gà luộc nguyên con, xôi trắng canh măng, Nem rán, giò lụa, dưa hành, bánh ngọt, Trầu cau, rượu nước, hương khói nghi ngút.
Lễ bạc tâm thành, cúng dâng trước án, Cúi mong chư vị, giáng lâm hưởng thụ.
Nếu mâm cỗ của gia đình có thêm món khác như chả cá, thịt đông, xôi gấc, bạn cứ bổ sung thẳng vào câu liệt kê, miễn là giữ giọng đọc đều, mạch lạc. Sau đoạn dâng lễ vật, gia chủ tiếp tục đọc phần “Thành tâm bái thỉnh…” và lời nguyện như trong bài văn khấn gốc, không cần thay đổi gì thêm.
Bài Cúng Rước Ông Bà Tổ Tiên Về Ăn Tết: Văn Khấn Chuẩn Và Cách Cúng Đầy Đủ
Gia đình chọn cúng chay vẫn giữ nguyên phần khai đề, phần trình tựu và lời mời gia tiên nội ngoại; điểm khác duy nhất nằm ở đoạn dâng lễ vật. Nhờ vậy, lời mời gọi và lời nguyện của con cháu vẫn được bảo toàn trọn vẹn, không hề giảm đi ý nghĩa so với cúng mặn.
Mâm cỗ chay thường gồm oản, chuối xanh, xôi chè, trà, hoa quả tươi, hương hoa và các món thanh đạm khác. Cách cúng này phù hợp với gia đình ăn chay trường hoặc ăn chay kỳ, nhà theo đạo Phật thuần túy, hoặc những gia đình muốn nghi lễ giản tiện nhưng vẫn trang nghiêm. Điều cốt yếu vẫn là tấm lòng thành của con cháu chứ không nằm ở sự thịnh soạn của mâm cỗ.
Đoạn dâng lễ vật khi cúng bằng mâm cỗ chay có thể đọc như sau:
Sau khi đọc xong đoạn dâng lễ vật, gia chủ tiếp tục với phần lời nguyện cầu bình an, sức khỏe như trong bài văn khấn gốc. Để dễ hình dung sự khác nhau giữa hai cách cúng và chọn hình thức phù hợp với gia đình, bạn có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây:
Tiêu chí
Mâm cỗ mặn
Mâm cỗ chay
Món dâng chính
Gà luộc, xôi, canh, nem, giò chả, dưa hành
Oản, chuối, xôi chè, trà, hoa quả
Phù hợp với
Gia đình theo tập quán truyền thống
Nhà ăn chay, theo đạo Phật, muốn lễ giản tiện
Văn khấn
Giữ nguyên khung, đổi đoạn dâng lễ vật
Giữ nguyên khung, đổi đoạn dâng lễ vật
Yếu tố quyết định
Sự đầy đủ, chu đáo của mâm cỗ
Sự thanh tịnh, thành kính của lòng người
Nhìn vào bảng, có thể thấy hai cách cúng chỉ khác nhau ở lễ vật, còn phần mời gọi và lời nguyện của con cháu hoàn toàn giống nhau. Gia đình vì thế hoàn toàn có thể chọn hình thức phù hợp với điều kiện và tín ngưỡng của mình mà vẫn đảm bảo nghi lễ trọn vẹn.
Cách cúng rước ông bà tổ tiên ngày 30 Tết đúng nghi thức
Để buổi cúng rước ông bà tổ tiên về ăn Tết diễn ra trọn vẹn, gia chủ cần chuẩn bị ba yếu tố gồm mâm lễ vật đầy đủ, trình tự nghi lễ đúng cách và thời điểm cúng phù hợp trong ngày 30 Tết.
Tiếp nối phần bài văn khấn và cách chọn mâm cỗ đã trình bày ở trên, ba yếu tố này chính là kim chỉ nam giúp buổi lễ được trọn vẹn từ khâu chuẩn bị cho đến khi hoàn tất. Trong đó, điều quyết định giá trị của nghi lễ không nằm ở sự xa hoa của mâm cỗ mà ở tấm lòng thành kính của gia chủ. Người xưa có câu “lễ bạc lòng thành”, nghĩa là dù lễ vật đơn giản, chỉ cần con cháu dâng lên với sự trang trọng và lòng biết ơn thật sự, ông bà tổ tiên vẫn chứng giám được tấm chân tình ấy.
Nhìn chung, quy trình nghi lễ trải dài từ khâu chuẩn bị trước ngày cúng cho đến phần hóa vàng mã vào buổi chiều 30. Gia chủ lần lượt xử lý từng công đoạn: dọn dẹp bàn thờ gia tiên, sắm sửa lễ vật, bày biện, thắp hương, đọc bài văn khấn cúng rước ông bà tổ tiên, vái lạy và cuối cùng là hóa vàng mã. Sau đây là hướng dẫn chi tiết cho từng khâu.
Mâm lễ vật cúng rước ông bà cần chuẩn bị những gì?
Mâm lễ vật cúng rước ông bà tổ tiên ngày 30 Tết gồm chín nhóm chính: hương, hoa tươi, đèn nến, trầu cau, rượu, nước sạch, mâm cỗ mặn hoặc chay, vàng mã và đồ nghi lễ đi kèm.
Bài Cúng Rước Ông Bà Tổ Tiên Về Ăn Tết: Văn Khấn Chuẩn Và Cách Cúng Đầy Đủ
Cụ thể, từng nhóm lễ vật có ý nghĩa và cách chuẩn bị như sau:
Hương (nhang): dùng hương thơm tự nhiên, thắp số lẻ như 1, 3, 5, 7 hoặc 9 nén. Khói hương chính là phương tiện nối liền hai cõi, báo hiệu con cháu đang mời ông bà về ngự tại bàn thờ gia tiên.
Hoa tươi: chọn cúc vàng, cúc trắng, lay ơn hay đồng tiền, cắm vào bình sạch đặt hai bên bàn thờ. Nên dùng hoa tươi thay cho hoa giả để thể hiện sự tôn kính.
Đèn nến: thắp đèn hoặc nến quanh khu vực thờ tự, vừa tạo không khí ấm áp ngày Tết, vừa tượng trưng cho ánh sáng dẫn đường cho ông bà về nhà.
Trầu cau: một lá trầu, một quả cau hay miếng trầu têm sẵn, bởi trầu cau từ lâu đã là biểu tượng mở đầu mọi câu chuyện may mắn của người Việt.
Rượu: rượu trắng hoặc rượu nếp ngon, rót vào 3 hoặc 5 chén nhỏ đặt trên mâm.
Nước sạch: 3 đến 5 ly nước lọc tinh khiết, đồng thời thay nước trong bình bát hương bằng nước mới.
Mâm cỗ mặn hoặc chay: gia đình theo tập quán truyền thống chuẩn bị mâm cỗ mặn thịnh soạn; gia đình ăn chay hoặc theo đạo Phật chọn mâm cỗ chay thanh tịnh như đã so sánh ở phần trước.
Vàng mã: bộ vàng mã dành cho gia tiên, chuẩn bị sẵn để hóa sau khi hương tàn.
Đồ nghi lễ: khay đĩa sạch, mâm bồng, đèn dầu cùng bát hương gọn gàng, đảm bảo không gian thờ tự chỉnh tề.
Về mức độ chuẩn bị, mỗi gia đình có thể lựa chọn theo điều kiện của mình. Nhà khá giả có thể sắm mâm cỗ đầy đủ, vàng mã chu đáo; nhà đơn giản chỉ cần hương, hoa, trầu cau, chén nước sạch và đĩa trái cây cũng đủ thành một buổi lễ nghiêm túc. Điều quan trọng là lễ vật phải sạch sẽ, bày biện chỉnh tề và được dâng lên bằng sự chu đáo, chứ không nhất thiết phải nhiều hay đắt tiền.
Các bước tiến hành nghi lễ cúng rước ông bà tại gia
Nghi lễ cúng rước ông bà tổ tiên tại gia gồm sáu bước theo trình tự: lau dọn bàn thờ gia tiên, bày biện lễ vật, thắp hương, đọc bài văn khấn, vái lạy và chờ hương tàn rồi hóa vàng mã.
Bước 1 – Lau dọn bàn thờ gia tiên: Việc vệ sinh bàn thờ thường được thực hiện vào cuối tháng Chạp, sau ngày cúng ông Công ông Táo. Gia chủ dùng khăn sạch lau bát hương, thay nước mới, lau bụi trên đồ thờ và khu vực bàn thờ, giúp không gian thờ tự thông thoáng, trang nghiêm để đón ông bà về.
Bước 2 – Bày biện lễ vật: Xếp mâm cỗ ngay ngắn trước bàn thờ gia tiên, đặt rượu, nước, trầu cau, hoa tươi, đèn nến đúng vị trí. Bộ vàng mã để riêng một phía, chờ đến lúc hương tàn mới mang ra hóa.
Bước 3 – Thắp hương: Khi mọi thứ đã sẵn sàng, gia chủ thắp số nén hương lẻ, cắm thẳng vào bát hương, đứng yên vài phút với tâm thế tĩnh lặng trước khi bắt đầu đọc khấn.
Bước 4 – Đọc bài văn khấn: Gia chủ đứng trước bàn thờ, đọc rõ ràng, chậm rãi bài văn khấn cúng rước ông bà tổ tiên, điền đúng tên, địa chỉ và giờ cúng của gia đình. Người thân có thể đứng bên cạnh chắp tay lắng nghe để buổi lễ thêm phần trang trọng.
Bước 5 – Vái lạy: Sau khi đọc xong, gia chủ vái ba vái rồi lạy theo phong tục của dòng họ mình, thể hiện sự tôn kính sâu sắc nhất đối với ông bà.
Bước 6 – Chờ hương tàn rồi hóa vàng mã: Gia chủ ở lại bên bàn thờ như đang tiếp đón ông bà, chờ hương cháy gần tàn thì mang vàng mã ra nơi sạch sẽ, thoáng gió để hóa. Có thể rưới thêm chút rượu hoặc trà lên đống tro để hoàn tất nghi thức.
Trong suốt buổi cúng, cả gia đình nên giữ thái độ trang nghiêm: mặc trang phục lịch sự, không cười đùa lớn tiếng, không ngồi quay lưng về phía bàn thờ. Trẻ nhỏ nên được người lớn hướng dẫn để hiểu rằng đây là khoảnh khắc thiêng liêng của gia đình, từ đó nề nếp thờ tự mới được gìn giữ qua các thế hệ.
Thời điểm nào cúng rước ông bà là phù hợp nhất?
Thời điểm cúng rước ông bà tổ tiên phù hợp nhất là khoảng từ buổi trưa đến chiều muộn ngày 30 Tết, trước giờ giao thừa và trước bữa cơm tất niên của gia đình.
Bài Cúng Rước Ông Bà Tổ Tiên Về Ăn Tết: Văn Khấn Chuẩn Và Cách Cúng Đầy Đủ
Có thể bạn quan tâm: Bài Cúng Quan Ngũ Phương: Văn Khấn Chuẩn, Cách Sắm Lễ Và Quy Trình Đầy Đủ Nhất
Việc chọn khung giờ này xuất phát từ ba lý do rất thực tế. Thứ nhất, đây là lúc con cháu đã tụ họp đủ đông sau chuyến về quê, mâm cỗ tất niên cũng đã vào bếp, gia chủ có thể vừa cúng vừa chuẩn bị cho bữa cơm đoàn viên. Thứ hai, cúng trước bữa cơm tất niên mang đúng ý nghĩa mời ông bà cùng dự bữa cơm cuối năm, đúng tinh thần “ông bà về ăn Tết cùng con cháu”. Thứ ba, hoàn tất nghi lễ trước giờ giao thừa giúp gia đình kịp chuyển sang nghi thức cúng giao thừa mà không bị chồng chéo giữa các buổi lễ.
Ngược lại, gia chủ nên tránh cúng quá sớm vào buổi sáng khi con cháu chưa đông đủ, cũng không nên cúng sát giờ giao thừa khiến nghi lễ vội vã, thiếu trang trọng. Nếu gia đình có việc đột xuất, có thể dời giờ cúng trong khoảng từ trưa đến chiều muộn, miễn là vẫn giữ được sự chu đáo và thành tâm.
Phong tục rước ông bà về ăn Tết còn những điều gì cần biết?
Bên cạnh bài văn khấn và quy trình nghi lễ, phong tục rước ông bà về ăn Tết còn gắn với bốn truy vấn thường gặp gồm phân biệt với cúng tất niên và cúng giao thừa, thời điểm làm lễ tạ, cách dùng văn khấn gia tiên sáng mùng 1 và cách điều chỉnh lời xưng năm theo từng năm.
Những câu hỏi này đều xoay quanh một mạch duy nhất: vòng đời của nghi lễ đón ông bà, từ lúc mời về, ở lại ăn Tết cho đến lúc tiễn đưa. Hiểu rõ từng mắt xích giúp gia chủ thực hiện trọn vẹn cả chuỗi nghi thức, tránh nhầm lẫn giữa các buổi cúng diễn ra dồn dập trong những ngày cuối năm và đầu năm.
Cúng rước ông bà khác gì cúng tất niên và cúng giao thừa?
Cúng rước ông bà tổ tiên nhằm mục đích mời gia tiên về ngự tại bàn thờ để cùng ăn Tết, trong khi cúng tất niên là bữa cơm tổng kết năm cũ và cúng giao thừa là nghi lễ tiễn thần cũ, đón thần mới tại thời điểm chuyển giao năm.
Ba nghi lễ này thường diễn ra liền nhau trong ngày 30 Tết nên dễ gây nhầm lẫn. Bảng dưới đây so sánh theo ba tiêu chí mục đích, thời điểm và đối tượng để bạn dễ phân biệt:
Tiêu chí
Cúng rước ông bà
Cúng tất niên
Cúng giao thừa
Mục đích
Mời linh hồn ông bà, tổ tiên về ngự tại bàn thờ gia tiên ăn Tết
Tổng kết năm cũ, cảm tạ thần linh, tổ tiên trước bữa cơm cuối năm
Tiễn các vị thần cai quản năm cũ, đón thần mới nhận nhiệm
Thời điểm
Từ trưa đến chiều muộn ngày 30 Tết
Chiều tối ngày 30 Tết, trước bữa cơm tất niên
Đúng giờ giao thừa, thời điểm chuyển giao năm cũ – năm mới
Đối tượng
Ông bà, tổ tiên nội ngoại
Thần linh, gia tiên (tùy tập quán từng gia đình)
Các vị thần trời đất
Nơi thực hiện
Tại bàn thờ gia tiên trong nhà
Tại bàn thờ gia đình
Ngoài trời, trước sân hoặc trước cửa nhà
Nhìn vào bảng, có thể thấy điểm khác biệt căn bản nằm ở đối tượng và mục đích: cúng rước ông bà hướng đến gia tiên, cúng tất niên gắn với bữa cơm cuối năm, còn cúng giao thừa hướng đến các vị thần cai quản năm tháng. Trong thực tế, nhiều gia đình gộp phần mời ông bà về vào buổi cúng tất niên để tiết kiệm thời gian; cách làm này vẫn chấp nhận được, miễn là nội dung văn khấn nêu rõ ý mời gia tiên về ngự tại bàn thờ.
Khi nào làm lễ tạ ông bà để kết thúc việc đón ông bà ở nhà?
Lễ tạ ông bà tổ tiên thường được sửa soạn vào ngày mùng 3 Tết, như một nghi thức tiễn ông bà trở lại sau những ngày ở lại ăn Tết cùng con cháu.
Nếu buổi cúng rước là “mở màn” thì lễ tạ chính là “hạ màn” của cả chuỗi nghi thức, thể hiện đạo lý có đi có lại: đã mời ông bà về thì cũng phải tiễn ông bà về cho trọn vẹn. Vào mùng 3 Tết, gia chủ chuẩn bị mâm lễ vật tương tự buổi cúng rước nhưng có thể giản tiện hơn, gồm hương, hoa tươi, trầu cau, rượu, nước sạch, mâm cỗ nhẹ và vàng mã.
Bài Cúng Rước Ông Bà Tổ Tiên Về Ăn Tết: Văn Khấn Chuẩn Và Cách Cúng Đầy Đủ
Nội dung văn khấn lễ tạ xoay quanh lời cảm tạ ông bà đã về chứng giám, phù hộ cho con cháu suốt mấy ngày Tết, đồng thời kính mời ông bà trở về y cảnh an nghỉ, hẹn năm sau con cháu lại sửa lễ đón rước. Sau khi đọc văn khấn, vái lạy và chờ hương tàn, gia chủ hóa vàng mã để hoàn tất nghi lễ. Với những gia đình bận rộn, việc dời lễ tạ sang ngày khác trong ba ngày Tết đầu năm vẫn được xem là khả dung, tuy nhiên giữ đúng mùng 3 vẫn là cách làm trọn vẹn nhất theo phong tục truyền thống.
Văn khấn gia tiên mùng 1 Tết sau khi đã rước ông bà dùng thế nào?
Sáng mùng 1 Tết, gia chủ dùng bài văn khấn gia tiên với nội dung chúc mừng năm mới và cầu mong ông bà phù hộ, vì lúc này ông bà đã về ngự tại bàn thờ từ chiều 30 nên không cần đọc lại phần mời gọi.
Khác với bài văn khấn cúng rước, văn khấn gia tiên mùng 1 mang tính “thăm hỏi, chúc Tết và cầu lộc”: con cháu thắp hương sớm, dâng lễ vật nhẹ nhàng như trà, hoa quả, rồi đọc lời khấn chào mừng năm mới. Bài văn khấn mẫu dưới đây có thể áp dụng ngay, gia chủ chỉ cần điền tên, địa chỉ và câu xưng năm cho đúng:
Nam mô A Di Đà Phật! (đọc 3 lần)
Con kính lạy chín phương trời, mười phương chư Phật, chư Phật mười phương.
Con kính lạy Đức Hoàng Thiên Hậu Thổ chư vị Tôn thần.
Con kính lạy ngài Kim niên đương cai Thái tuế chí đức Tôn thần.
Con kính lạy các cụ Tổ tiên nội ngoại họ ghi rõ họ…
Hôm nay là ngày mùng 1 tháng Giêng năm xưng theo Can Chi, nhân ngày đầu năm mới, con cháu ghi tên gia chủ cư ngụ tại ghi địa chỉ, thành tâm sửa sang hương án, dâng lễ vật trước án, cúi xin ông bà tổ tiên thương yêu, chứng giám.
Cúi xin các cụ tổ tiên nội ngoại phù hộ độ trì cho con cháu mạnh khỏe, bình an, gia đạo hòa thuận, làm ăn hanh thông, vạn sự như ý.
Chúng con lễ bạc tâm thành, cúi xin được chứng giám.
Nam mô A Di Đà Phật! (đọc 3 lần)
Sau khi đọc xong, gia chủ vái lạy như buổi cúng rước và chờ hương tàn. Từ mùng 1 đến mùng 3, gia đình có thể thắp hương mỗi sáng để “thăm” ông bà, giữ cho bàn thờ luôn ấm hương khói trong những ngày đầu năm.
Điều chỉnh bài văn khấn cho Tết Kỷ Hợi như thế nào?
Bài văn khấn cúng rước ông bà tổ tiên không thay đổi theo từng năm; khi Tết đến năm Kỷ Hợi, bạn chỉ cần điều chỉnh câu xưng năm ở phần khai đề thành “năm Kỷ Hợi”.
Nghi thức cúng rước ông bà về bản chất cố định qua các năm: lễ vật, trình tự, nội dung mời gọi đều giữ nguyên. Điều duy nhất cần cập nhật là dòng khai đề, vốn ghi rõ thời gian diễn ra lễ. Ví dụ, thay vì viết “Hôm nay là ngày … tháng … năm …”, gia chủ viết thành:
“Hôm nay là ngày … tháng … năm Kỷ Hợi…”
Cách điều chỉnh này áp dụng thống nhất cho toàn bộ các bài văn khấn trong dịp Tết, từ bài cúng rước ông bà, văn khấn gia tiên mùng 1 cho đến bài khấn lễ tạ mùng 3. Việc xưng đúng tên năm Can Chi không chỉ thể hiện sự chỉn chu mà còn giúp lời khấn rõ ràng, đúng nghi thức trong mắt ông bà tổ tiên. Nếu không chắc chắn về Can Chi của năm, gia chủ nên tra cứu lịch âm trước khi in hoặc chép bài văn khấn để tránh ghi sai.